IMC Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 209 笔 · 主营 氯化镍

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Imc

185
进口笔数
209
出口笔数
$13.62M
进口金额
$2.76M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
16
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $927.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2023-10进口 $6.1K · 1 笔出口 $37.3K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 2 笔2024-01进口 $8.5K · 1 笔出口 $54.2K · 4 笔2024-02进口 $270.8K · 4 笔出口 $40.2K · 2 笔2024-03进口 $466.1K · 5 笔出口 $51.5K · 5 笔2024-04进口 $405.4K · 5 笔出口 $81.9K · 7 笔2024-05进口 $605.8K · 7 笔出口 $54.1K · 4 笔2024-06进口 $822.4K · 10 笔出口 $87.6K · 5 笔2024-07进口 $236.0K · 2 笔出口 $32.6K · 1 笔2024-08进口 $220.7K · 3 笔出口 $38.9K · 3 笔2024-09进口 $146.6K · 2 笔出口 $38.3K · 2 笔2024-10进口 $328.5K · 4 笔出口 $60.1K · 3 笔2024-11进口 $363.7K · 5 笔出口 $65.5K · 5 笔2024-12进口 $406.3K · 4 笔出口 $41.4K · 4 笔2025-01进口 $311.7K · 4 笔出口 $37.0K · 3 笔2025-02进口 $310.6K · 4 笔出口 $39.0K · 3 笔2025-03进口 $551.0K · 8 笔出口 $56.7K · 3 笔2025-04进口 $371.8K · 4 笔出口 $63.2K · 7 笔2025-05进口 $450.6K · 8 笔出口 $92.8K · 5 笔2025-06进口 $466.2K · 10 笔出口 $45.3K · 4 笔2025-07进口 $608.1K · 11 笔出口 $76.5K · 7 笔2025-08进口 $518.6K · 8 笔出口 $117.3K · 7 笔2025-09进口 $465.4K · 6 笔出口 $77.8K · 7 笔2025-10进口 $583.3K · 8 笔出口 $114.5K · 11 笔2025-11进口 $436.6K · 6 笔出口 $181.9K · 11 笔2025-12进口 $601.3K · 8 笔出口 $60.5K · 7 笔2026-01进口 $426.4K · 6 笔出口 $68.3K · 11 笔2026-02进口 $235.5K · 4 笔出口 $59.3K · 4 笔2026-03进口 $731.4K · 11 笔出口 $169.4K · 14 笔2026-04进口 $927.0K · 7 笔出口 $84.0K · 10 笔2026-05进口 $594.5K · 9 笔出口 $81.2K · 9 笔2026-06进口 $677.1K · 9 笔出口 $52.3K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2023-10进口 $6.1K · 1 笔出口 $37.3K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 2 笔2024-01进口 $8.5K · 1 笔出口 $54.2K · 4 笔2024-02进口 $270.8K · 4 笔出口 $40.2K · 2 笔2024-03进口 $466.1K · 5 笔出口 $51.5K · 5 笔2024-04进口 $405.4K · 5 笔出口 $81.9K · 7 笔2024-05进口 $605.8K · 7 笔出口 $54.1K · 4 笔2024-06进口 $822.4K · 10 笔出口 $87.6K · 5 笔2024-07进口 $236.0K · 2 笔出口 $32.6K · 1 笔2024-08进口 $220.7K · 3 笔出口 $38.9K · 3 笔2024-09进口 $146.6K · 2 笔出口 $38.3K · 2 笔2024-10进口 $328.5K · 4 笔出口 $60.1K · 3 笔2024-11进口 $363.7K · 5 笔出口 $65.5K · 5 笔2024-12进口 $406.3K · 4 笔出口 $41.4K · 4 笔2025-01进口 $311.7K · 4 笔出口 $37.0K · 3 笔2025-02进口 $310.6K · 4 笔出口 $39.0K · 3 笔2025-03进口 $551.0K · 8 笔出口 $56.7K · 3 笔2025-04进口 $371.8K · 4 笔出口 $63.2K · 7 笔2025-05进口 $450.6K · 8 笔出口 $92.8K · 5 笔2025-06进口 $466.2K · 10 笔出口 $45.3K · 4 笔2025-07进口 $608.1K · 11 笔出口 $76.5K · 7 笔2025-08进口 $518.6K · 8 笔出口 $117.3K · 7 笔2025-09进口 $465.4K · 6 笔出口 $77.8K · 7 笔2025-10进口 $583.3K · 8 笔出口 $114.5K · 11 笔2025-11进口 $436.6K · 6 笔出口 $181.9K · 11 笔2025-12进口 $601.3K · 8 笔出口 $60.5K · 7 笔2026-01进口 $426.4K · 6 笔出口 $68.3K · 11 笔2026-02进口 $235.5K · 4 笔出口 $59.3K · 4 笔2026-03进口 $731.4K · 11 笔出口 $169.4K · 14 笔2026-04进口 $927.0K · 7 笔出口 $84.0K · 10 笔2026-05进口 $594.5K · 9 笔出口 $81.2K · 9 笔2026-06进口 $677.1K · 9 笔出口 $52.3K · 7 笔

工商档案

企业注册号0313804496
企查查编码QVNW8WK0DD
成立日期2016-05-13
联系地址Tầng 5 toà nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU IMC
企业英文名称IMC IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 5 toà nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2720 - Sản xuất pin và ắc quy
电话+84933044138
邮箱vodat@imcltd.com.vn
传真+842862933635
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
790120未锻轧锌合金
800300锡条杆
800700其他锡制品
283539其他多磷酸盐
750210未锻轧镍
382499其他化学制剂
282735氯化镍
283324硫酸镍
284190其他含氧金属盐
284290其他无机酸盐

出口

HS 编码产品
282735氯化镍
283324硫酸镍
750511镍条杆
382499其他化学制剂
750210未锻轧镍
740710精炼铜条
281000硼氧化物及酸
381010金属表面酸洗制剂
380993皮革染色剂
800300锡条杆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚142$12.50M
马来西亚18$595.0K
中国10$288.1K
挪威5$127.4K
韩国7$93.4K
日本1$7.3K
法国1$3.0K
瑞士2$200

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南178$2.45M

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Trafigura Pte. Ltd.新加坡128$11.10M非轻质石油、高纯锌
GP METALS PTE. LTD.新加坡13$1.39M未锻轧锌合金
ELECTROLOY CORPORATION SDN BHD马来西亚5$424.3K锡条杆、金属表面酸洗制剂
Tongvo Chemicals (Hangzhou) Ltd.中国5$131.2K其他多磷酸盐
Shenzhen Runjin Science & Technology Development Co., Ltd.中国1$89.0K次磷酸盐及亚磷酸盐、其他硫酸盐
ELECTROLOY TECHNOLOGIES PTE LTD新加坡4$87.9K锡条杆、未锻轧锡
Electroloy Technologies Pte. Ltd.马来西亚9$82.8K锡条杆、其他锡制品
ALCONIX CASTLE METALS & CHEMICALS马来西亚6$75.6K未锻轧镍、镍合金条杆
Alconix Castle Metals & Chemicals Sdn. Bhd.挪威3$73.1K未锻轧镍
Incheon Chemical Co., Ltd.韩国6$68.9K其他化学制剂、其他无机酸盐

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daiwa Vietnam Ltd.越南37$1.12M其他钢铁制品、其他塑料制品
Lotes Vietnam Co., Ltd.越南18$384.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Molex Vietnam Co., Ltd.越南26$243.0K其他钢铁制品、电器装置零件
CAYI Technology Vietnam Co., Ltd.越南27$188.0K其他钢铁制品、印刷标签
DDK Vietnam Co., Ltd.越南26$185.5K电器装置零件、其他钢铁制品
CONG TY TNHH DAIWA VIET NAM. MST DN :10$170.0K其他化学制剂、氯化镍
DDK Vietnam Ltd.越南10$61.2K电器装置零件、其他铜制品
CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM. MST DN :7$48.3K皮革染色剂、精炼铜条
Xiongtai Vietnam Co., Ltd.越南7$33.4K真空瓶及零件、其他钢铁制品
Nidec Advanced Motor Corporation (Vietnam)越南7$14.1K未锻轧锌合金、SAN共聚物

近期贸易明细

进口(共 185)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30未锻轧锌合金Trafigura Pte. Ltd.澳大利亚$90.4K
2026-06-24未锻轧锌合金Trafigura Pte. Ltd.澳大利亚$95.1K
2026-06-23其他锡制品ELECTROLOY TECHNOLOGIES PTE LTD马来西亚$13.0K
2026-06-17未锻轧锌合金Trafigura Pte. Ltd.澳大利亚$93.2K
2026-06-12未锻轧锌合金Trafigura Pte. Ltd.澳大利亚$92.1K
2026-06-10锡条杆ELECTROLOY TECHNOLOGIES PTE LTD马来西亚$11.8K
2026-06-08未锻轧锌合金Trafigura Pte. Ltd.澳大利亚$94.6K
2026-06-03未锻轧锌合金Trafigura Pte. Ltd.澳大利亚$93.5K
2026-06-02未锻轧锌合金Trafigura Pte. Ltd.澳大利亚$93.5K
2026-05-27未锻轧锌合金Trafigura Pte. Ltd.澳大利亚$94.1K

出口(共 209)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30未锻轧镍MOLEX VIET NAM CO.LTD . MST DN :—$4.6K
2026-06-23氯化镍CONG TY TNHH HUACHUAN VIET NAM. MSTDN :—$669
2026-06-23其他化学制剂CONG TY TNHH HUACHUAN VIET NAM. MSTDN :—$124
2026-06-23硫酸铜CONG TY TNHH HUACHUAN VIET NAM. MSTDN :—$1.5K
2026-06-23其他化学制剂CONG TY TNHH HUACHUAN VIET NAM. MSTDN :—$196
2026-06-23其他化学制剂CONG TY TNHH HUACHUAN VIET NAM. MSTDN :—$165
2026-06-23其他化学制剂CONG TY TNHH HUACHUAN VIET NAM. MSTDN :—$164
2026-06-17镍条杆CONG TY TNHH DAIWA VIET NAM. MST DN :—$9.2K
2026-06-17工业清洁制剂CONG TY TNHH DAIWA VIET NAM. MST DN :—$728
2026-06-17工业清洁制剂CONG TY TNHH DAIWA VIET NAM. MST DN :—$283

相关企业 · 同类产品

IMC Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →