IMC Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 209 笔 · 主营 氯化镍
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Imc
185
进口笔数
209
出口笔数
$13.62M
进口金额
$2.76M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
16
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313804496 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW8WK0DD |
| 成立日期 | 2016-05-13 |
| 联系地址 | Tầng 5 toà nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU IMC |
| 企业英文名称 | IMC IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5 toà nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2720 - Sản xuất pin và ắc quy |
| 电话 | +84933044138 |
| 邮箱 | vodat@imcltd.com.vn |
| 传真 | +842862933635 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 790120 | 未锻轧锌合金 |
| 800300 | 锡条杆 |
| 800700 | 其他锡制品 |
| 283539 | 其他多磷酸盐 |
| 750210 | 未锻轧镍 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 282735 | 氯化镍 |
| 283324 | 硫酸镍 |
| 284190 | 其他含氧金属盐 |
| 284290 | 其他无机酸盐 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282735 | 氯化镍 |
| 283324 | 硫酸镍 |
| 750511 | 镍条杆 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 750210 | 未锻轧镍 |
| 740710 | 精炼铜条 |
| 281000 | 硼氧化物及酸 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 380993 | 皮革染色剂 |
| 800300 | 锡条杆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 142 | $12.50M |
| 马来西亚 | 18 | $595.0K |
| 中国 | 10 | $288.1K |
| 挪威 | 5 | $127.4K |
| 韩国 | 7 | $93.4K |
| 日本 | 1 | $7.3K |
| 法国 | 1 | $3.0K |
| 瑞士 | 2 | $200 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 178 | $2.45M |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trafigura Pte. Ltd. | 新加坡 | 128 | $11.10M | 非轻质石油、高纯锌 |
| GP METALS PTE. LTD. | 新加坡 | 13 | $1.39M | 未锻轧锌合金 |
| ELECTROLOY CORPORATION SDN BHD | 马来西亚 | 5 | $424.3K | 锡条杆、金属表面酸洗制剂 |
| Tongvo Chemicals (Hangzhou) Ltd. | 中国 | 5 | $131.2K | 其他多磷酸盐 |
| Shenzhen Runjin Science & Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $89.0K | 次磷酸盐及亚磷酸盐、其他硫酸盐 |
| ELECTROLOY TECHNOLOGIES PTE LTD | 新加坡 | 4 | $87.9K | 锡条杆、未锻轧锡 |
| Electroloy Technologies Pte. Ltd. | 马来西亚 | 9 | $82.8K | 锡条杆、其他锡制品 |
| ALCONIX CASTLE METALS & CHEMICALS | 马来西亚 | 6 | $75.6K | 未锻轧镍、镍合金条杆 |
| Alconix Castle Metals & Chemicals Sdn. Bhd. | 挪威 | 3 | $73.1K | 未锻轧镍 |
| Incheon Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $68.9K | 其他化学制剂、其他无机酸盐 |
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | 37 | $1.12M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $384.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Molex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $243.0K | 其他钢铁制品、电器装置零件 |
| CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $188.0K | 其他钢铁制品、印刷标签 |
| DDK Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $185.5K | 电器装置零件、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH DAIWA VIET NAM. MST DN : | 10 | $170.0K | 其他化学制剂、氯化镍 | |
| DDK Vietnam Ltd. | 越南 | 10 | $61.2K | 电器装置零件、其他铜制品 |
| CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM. MST DN : | 7 | $48.3K | 皮革染色剂、精炼铜条 | |
| Xiongtai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $33.4K | 真空瓶及零件、其他钢铁制品 |
| Nidec Advanced Motor Corporation (Vietnam) | 越南 | 7 | $14.1K | 未锻轧锌合金、SAN共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 185)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 未锻轧锌合金 | Trafigura Pte. Ltd. | 澳大利亚 | $90.4K |
| 2026-06-24 | 未锻轧锌合金 | Trafigura Pte. Ltd. | 澳大利亚 | $95.1K |
| 2026-06-23 | 其他锡制品 | ELECTROLOY TECHNOLOGIES PTE LTD | 马来西亚 | $13.0K |
| 2026-06-17 | 未锻轧锌合金 | Trafigura Pte. Ltd. | 澳大利亚 | $93.2K |
| 2026-06-12 | 未锻轧锌合金 | Trafigura Pte. Ltd. | 澳大利亚 | $92.1K |
| 2026-06-10 | 锡条杆 | ELECTROLOY TECHNOLOGIES PTE LTD | 马来西亚 | $11.8K |
| 2026-06-08 | 未锻轧锌合金 | Trafigura Pte. Ltd. | 澳大利亚 | $94.6K |
| 2026-06-03 | 未锻轧锌合金 | Trafigura Pte. Ltd. | 澳大利亚 | $93.5K |
| 2026-06-02 | 未锻轧锌合金 | Trafigura Pte. Ltd. | 澳大利亚 | $93.5K |
| 2026-05-27 | 未锻轧锌合金 | Trafigura Pte. Ltd. | 澳大利亚 | $94.1K |
出口(共 209)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 未锻轧镍 | MOLEX VIET NAM CO.LTD . MST DN : | — | $4.6K |
| 2026-06-23 | 氯化镍 | CONG TY TNHH HUACHUAN VIET NAM. MSTDN : | — | $669 |
| 2026-06-23 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH HUACHUAN VIET NAM. MSTDN : | — | $124 |
| 2026-06-23 | 硫酸铜 | CONG TY TNHH HUACHUAN VIET NAM. MSTDN : | — | $1.5K |
| 2026-06-23 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH HUACHUAN VIET NAM. MSTDN : | — | $196 |
| 2026-06-23 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH HUACHUAN VIET NAM. MSTDN : | — | $165 |
| 2026-06-23 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH HUACHUAN VIET NAM. MSTDN : | — | $164 |
| 2026-06-17 | 镍条杆 | CONG TY TNHH DAIWA VIET NAM. MST DN : | — | $9.2K |
| 2026-06-17 | 工业清洁制剂 | CONG TY TNHH DAIWA VIET NAM. MST DN : | — | $728 |
| 2026-06-17 | 工业清洁制剂 | CONG TY TNHH DAIWA VIET NAM. MST DN : | — | $283 |