Vietnam Tata Steel Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 不锈钢焊管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THéP TATA VIệT NAM
58
进口笔数
0
出口笔数
$2.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109026221 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU4N7YC9 |
| 成立日期 | 2019-12-13 |
| 联系地址 | Số nhà 27, ngõ 161 phố Thái Hà, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP TATA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM TATA STEEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 27, ngõ 161 phố Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84988261333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 480451 | 牛皮纸≥225克 |
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 730441 | 不锈钢冷拔管 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 721922 | 不锈钢板材 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
| 721499 | 其他钢棒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 57 | $2.31M |
| 瑞典 | 1 | $7.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SINOMETAL GROUP (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 6 | $774.0K | 铝合金板材、铝板/片 |
| Tianjin Longford Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 8 | $215.5K | 其他钢棒、合金钢棒材 |
| FIA International Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $183.5K | 其他不锈钢板、冷轧不锈钢薄板 |
| Foshan CMS Hardware Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $148.9K | 不锈钢焊管 |
| Anhui Jizhou Electric Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $112.3K | 牛皮纸≥225克、牛皮纸≤150克 |
| JIC International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $104.6K | 不锈钢焊管、焊接方钢管 |
| Luoyang Dawei Aluminium Fabrication Co., Ltd. | 中国 | 4 | $73.0K | 铝合金板材、铝箔 |
| Xuchang Jinhong Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $66.9K | 其他玻璃纤维、非泡沫塑料片 |
| LONGFORD INDUSTRY LIMITED | 中国香港 | 2 | $52.1K | 其他钢棒、10mm以上热轧钢板 |
| Shanghai Tsinglong Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $29.0K | 不锈钢冷拔管、不锈钢圆棒 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 机械零件 | RULMECA (THAILAND) CO LTD | 瑞典 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 机械零件 | RULMECA (THAILAND) CO LTD | 瑞典 | $725 |
| 2026-04-23 | 机械零件 | RULMECA (THAILAND) CO LTD | 瑞典 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 机械零件 | RULMECA (THAILAND) CO LTD | 瑞典 | $725 |
| 2026-04-23 | 机械零件 | RULMECA (THAILAND) CO LTD | 瑞典 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 机械零件 | RULMECA (THAILAND) CO LTD | 瑞典 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 不锈钢冷拔管 | SHANGHAI TSINGLONG ALLOY TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-22 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | SHANGHAI TSINGLONG ALLOY TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-22 | 不锈钢棒材 | SHANGHAI TSINGLONG ALLOY TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $159 |
| 2026-04-22 | 不锈钢冷拔管 | SHANGHAI TSINGLONG ALLOY TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $11.6K |