LAM VIET PRODUCTION TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 染色化纤棉布
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT LAM VIệT
- 邮箱12
- Facebook1
2
进口笔数
1
出口笔数
$44.8K
进口金额
$4.0K
出口金额
2023-09-11
最近进口
2023-04-12
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316220241 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE5DYVAX |
| 成立日期 | 2020-03-30 |
| 联系地址 | 27 Đường Số 6 Khu Dân Cư Hiệp Bình Chánh, Khu Phố 4, Phường Hiệp Bình Chánh, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT LAM VIỆT |
| 企业英文名称 | LAM VIET PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 27 Đường Số 6 Khu Dân Cư Hiệp Bình Chánh, Khu Phố 4, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4311 - Phá dỡ |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540782 | 染色化纤棉布 |
| 551612 | 染色人造纤维布 |
| 842940 | 自行式压路机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $35.3K |
| 加拿大 | 1 | $9.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $4.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TONGLU YICHENG TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $35.3K | 其他鞋靴、橡塑浸渍纱线 |
| TREVJ ENTERPRISES | 加拿大 | 1 | $9.5K | 自行式压路机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LAVONI PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $4.0K | 瓦楞纸箱、女式纺织套装 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-11 | 自行式压路机 | TREVJ ENTERPRISES | 加拿大 | $5.0K |
| 2023-09-11 | 自行式压路机 | TREVJ ENTERPRISES | 加拿大 | $4.5K |
| 2023-02-08 | 染色化纤棉布 | TONGLU YICHENG TRADING CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2023-02-08 | 染色人造纤维布 | TONGLU YICHENG TRADING CO LTD | 中国 | $19.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-12 | 瓦楞纸箱 | LAVONI PTY LTD | 澳大利亚 | $4.0K |