XE DOP Trade Service Investment & Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 非机动自行车
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Dịch Vụ Thương Mại Và Phát Triển Xế Độp
12
进口笔数
0
出口笔数
$248.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107364881 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRHET6AE |
| 成立日期 | 2016-03-22 |
| 联系地址 | Số 401, Đê La Thành, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN XẾ ĐỘP |
| 企业英文名称 | XE DOP TRADE SERVICE INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20 ngõ 218 Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871200 | 非机动自行车 |
| 851210 | 自行车照明设备 |
| 902920 | 速度表转速表 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 700910 | 车辆后视镜 |
| 830610 | 贱金属铃铛 |
| 871499 | 其他自行车零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 10 | $213.4K |
| 日本 | 2 | $27.9K |
| 中国 | 2 | $7.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Orbea S.D.A.D. Cooperativa | 西班牙 | 8 | $212.6K | 非机动自行车、电动摩托车 |
| Cateye Co., Ltd. | 日本 | 2 | $34.8K | 其他自行车零件、其他塑料制品 |
| Orbea Sdad. Cooperativa | 巴西 | 2 | $787 | 非机动自行车、其他自行车零件 |
| Cateye Co., Ltd. | 中国 | 1 | $238 | 车用照明信号装置、其他自行车零件 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-24 | 非机动自行车 | ORBEA SDAD COOPERATIVA | 西班牙 | $4.3K |
| 2025-05-22 | 非机动自行车 | ORBEA SDAD COOPERATIVA | 西班牙 | $1.3K |
| 2025-05-22 | 非机动自行车 | ORBEA SDAD COOPERATIVA | 西班牙 | $450 |
| 2025-05-22 | 非机动自行车 | ORBEA SDAD COOPERATIVA | 西班牙 | $4.8K |
| 2025-05-22 | 非机动自行车 | ORBEA SDAD COOPERATIVA | 西班牙 | $5.4K |
| 2025-05-22 | 非机动自行车 | ORBEA SDAD COOPERATIVA | 西班牙 | $1.4K |
| 2025-05-22 | 非机动自行车 | ORBEA SDAD COOPERATIVA | 西班牙 | $750 |
| 2025-05-22 | 非机动自行车 | ORBEA SDAD COOPERATIVA | 西班牙 | $758 |
| 2025-05-22 | 非机动自行车 | ORBEA SDAD COOPERATIVA | 西班牙 | $984 |
| 2025-05-22 | 非机动自行车 | ORBEA SDAD COOPERATIVA | 西班牙 | $3.5K |