NAM MINH SERVICES & PRODUCTION TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT Và DịCH Vụ NAM MINH
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$67.4K
出口金额
—
最近进口
2025-12-05
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109612307 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN685D1B1 |
| 成立日期 | 2021-04-27 |
| 联系地址 | Số 2, hẻm 57/44/51 đường Quang Minh, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ NAM MINH |
| 企业英文名称 | NAM MINH SERVICES AND PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, hẻm 57/44/51 đường Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84986565087 |
| 邮箱 | tuthoan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $67.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NIDEC SANKYO VIETNAM (HANOI) CORP ORATION | 越南 | 12 | $55.7K | 聚甲醛、聚碳酸酯 |
| CONG TY TNHH NIDEC INSTRUMENST (HA NOI) | 越南 | 5 | $4.2K | 其他钢铁制品、铝合金型材 |
| CONG TY TNHH NIDEC SANKYO VIET NAM (HA NOI) | 越南 | 2 | $4.1K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| CHITWING PRECISION TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | 1 | $2.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH NIDEC INSTRUMENTS (HANOI) | 越南 | 3 | $1.0K | 钢铁螺钉螺栓、8477机器零件 |
| KATOLEC VIETNAM CORP ORATION | 越南 | 1 | $357 | 20W以上线绕电阻器、电力电容器 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-05 | 塑料家具 | CONG TY TNHH NIDEC INSTRUMENST (HA NOI) | 越南 | $227 |
| 2025-12-05 | 阀门龙头 | CONG TY TNHH NIDEC INSTRUMENST (HA NOI) | 越南 | $253 |
| 2025-12-05 | 气动直线发动机 | CONG TY TNHH NIDEC INSTRUMENST (HA NOI) | 越南 | $199 |
| 2025-12-05 | 气动直线发动机 | CONG TY TNHH NIDEC INSTRUMENST (HA NOI) | 越南 | $222 |
| 2025-12-05 | 60伏以下继电器 | CONG TY TNHH NIDEC INSTRUMENST (HA NOI) | 越南 | $191 |
| 2025-11-26 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH NIDEC INSTRUMENST (HA NOI) | 越南 | $24 |
| 2025-11-26 | 铝合金型材 | CONG TY TNHH NIDEC INSTRUMENST (HA NOI) | 越南 | $96 |
| 2025-11-26 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH NIDEC INSTRUMENST (HA NOI) | 越南 | $29 |
| 2025-11-26 | 光敏半导体二极管 | CONG TY TNHH NIDEC INSTRUMENST (HA NOI) | 越南 | $187 |
| 2025-11-26 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH NIDEC INSTRUMENST (HA NOI) | 越南 | $27 |