Unimate Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 123 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN UNIMATE VIệT NAM
0
进口笔数
123
出口笔数
$0
进口金额
$174.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-09
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110239432 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCU9X288 |
| 成立日期 | 2023-02-02 |
| 联系地址 | Tầng 6 tòa nhà Sannam, Số 78 Phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN UNIMATE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | UNIMATE VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 6 tòa nhà Sannam, Số 78 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84358261356 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 122 | $172.3K |
| 越南 | 2 | $2.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unimate Co., Ltd. | 日本 | 93 | $133.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nagayama Iron Works Co., Ltd. | 日本 | 29 | $39.2K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Unimate Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.5K | 其他钢铁制品、其他铜制品 |
近期贸易明细
出口(共 123)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | UNIMATE CO LTD | 日本 | $310 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | UNIMATE CO LTD | 日本 | $465 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | UNIMATE CO LTD | 日本 | $155 |
| 2026-04-08 | 铝合金管 | UNIMATE CO LTD | 日本 | $372 |
| 2026-04-08 | 铝合金管 | UNIMATE CO LTD | 日本 | $774 |
| 2026-02-27 | 其他钢铁制品 | UNIMATE CO LTD | 日本 | $175 |
| 2026-02-27 | 其他钢铁制品 | UNIMATE CO LTD | 日本 | $175 |
| 2026-02-27 | 其他钢铁制品 | UNIMATE CO LTD | 日本 | $175 |
| 2026-02-27 | 其他钢铁制品 | UNIMATE CO LTD | 日本 | $175 |
| 2026-02-27 | 其他钢铁制品 | UNIMATE CO LTD | 日本 | $175 |