MOSAN TECH Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 69 笔 · 主营 卤代烃衍生物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MOSAN TECH

0
进口笔数
69
出口笔数
$0
进口金额
$417.7K
出口金额
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $75.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $70.9K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $612 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $75.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $70.9K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $612 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $75.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号2301145813
企查查编码QVNRMY6K9V
成立日期2020-08-11
联系地址Số nhà 437 đường Nguyễn Trãi, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MOSAN TECH
企业英文名称MOSAN TECH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm 3, Khu Khả Lễ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt
电话0936416756
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
290371卤代烃衍生物
842139气体过滤机械
842199过滤净化器零件
271019非轻质石油
841430制冷压缩机
741129铜合金管
280430
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
740729铜合金条杆

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南67$401.2K
韩国7$10.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cammsys Vietnam Co., Ltd.越南8$180.0K其他光学元件、其他塑料制品
Hana Micron Vina Co., Ltd.越南1$71.9K其他电子IC、印刷电路
Tigerelec Co., Ltd.越南18$60.0K其他化学制剂、工业清洁制剂
Dongsung Vina Co., Ltd.越南10$32.9K自粘塑料片、其他塑料包装制品
Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南7$29.4K印刷电路、其他塑料制品
Megaelec Co., Ltd.越南16$17.7K印刷电路、非泡沫塑料片
Tigerelec Co., Ltd.韩国7$10.6K印刷电路、其他化学制剂
CONG TY TNHH MEGAELEC (MST: 2301081239)越南1$8.1K气体过滤机械、制冷压缩机
Davo Vina Co., Ltd.越南6$5.2KPET塑料片材、甲苯
Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南1$1.4K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 69)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他氟化无环烃Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南$182
2026-04-22非轻质石油Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南$153
2026-04-22非轻质石油Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南$306
2026-04-22其他氟化无环烃Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南$852
2026-04-22其他氟化无环烃Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南$182
2026-04-22其他氟化无环烃Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南$670
2026-04-22非轻质石油Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南$153
2026-04-21气体过滤机械Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南$19
2026-04-21自动断路器Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南$19
2026-04-21其他风扇Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南$444

相关企业 · 同类产品

MOSAN TECH Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →