MOSAN TECH Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 69 笔 · 主营 卤代烃衍生物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MOSAN TECH
0
进口笔数
69
出口笔数
$0
进口金额
$417.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301145813 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRMY6K9V |
| 成立日期 | 2020-08-11 |
| 联系地址 | Số nhà 437 đường Nguyễn Trãi, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MOSAN TECH |
| 企业英文名称 | MOSAN TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 3, Khu Khả Lễ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | 0936416756 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290371 | 卤代烃衍生物 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 741129 | 铜合金管 |
| 280430 | 氮 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 740729 | 铜合金条杆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 67 | $401.2K |
| 韩国 | 7 | $10.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cammsys Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $180.0K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
| Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $71.9K | 其他电子IC、印刷电路 |
| Tigerelec Co., Ltd. | 越南 | 18 | $60.0K | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
| Dongsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $32.9K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $29.4K | 印刷电路、其他塑料制品 |
| Megaelec Co., Ltd. | 越南 | 16 | $17.7K | 印刷电路、非泡沫塑料片 |
| Tigerelec Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $10.6K | 印刷电路、其他化学制剂 |
| CONG TY TNHH MEGAELEC (MST: 2301081239) | 越南 | 1 | $8.1K | 气体过滤机械、制冷压缩机 |
| Davo Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.2K | PET塑料片材、甲苯 |
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他氟化无环烃 | Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $182 |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $153 |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $306 |
| 2026-04-22 | 其他氟化无环烃 | Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $852 |
| 2026-04-22 | 其他氟化无环烃 | Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $182 |
| 2026-04-22 | 其他氟化无环烃 | Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $670 |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $153 |
| 2026-04-21 | 气体过滤机械 | Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $19 |
| 2026-04-21 | 自动断路器 | Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $19 |
| 2026-04-21 | 其他风扇 | Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $444 |