LTB Refrigeration & Electrical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 433 笔 · 主营 制冷压缩机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Điện Lạnh Ltb
0
进口笔数
433
出口笔数
$0
进口金额
$2.16M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300760703 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGCM175U |
| 成立日期 | 2012-11-12 |
| 联系地址 | Đường Đại Phúc 24, Khu 10, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN LẠNH LTB |
| 企业英文名称 | LTB REFRIGERATION ELECTRICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Đại Phúc 24, Khu 10, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 电话 | +84386798129 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 290371 | 卤代烃衍生物 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 853649 | 高压继电器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 433 | $2.16M |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 208 | $1.29M | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 94 | $339.5K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 95 | $303.0K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung SDI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $184.4K | 锂离子电池、其他塑料制品 |
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $47.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 1 | $1.1K | 压力测量仪 |
近期贸易明细
出口(共 433)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 制冷压缩机 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 制冷压缩机 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 卤代烃衍生物 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $406 |
| 2026-04-29 | 卤代烃衍生物 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $406 |
| 2026-04-28 | 空调机零件 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 精炼铜管 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $551 |
| 2026-04-28 | 750W以下交流电机 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $517 |
| 2026-04-28 | 单相交流电机 | SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD | 越南 | $184 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $82 |
| 2026-04-28 | 单相交流电机 | SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD | 越南 | $184 |