Thinh Phat Processing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 冻罗非鱼
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH CHế BIếN XNK THịNH PHáT
3
进口笔数
38
出口笔数
$220.0K
进口金额
$1.91M
出口金额
2023-08-28
最近进口
2023-07-13
最近出口
3
供应商数
13
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0313501011 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC7S0XEB |
| 成立日期 | 2015-10-22 |
| 联系地址 | 37 Bế Văn Cấm, Phường Tân Kiểng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN XNK THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | XNK THINH PHAT PROCESSING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 37 Bế Văn Cấm, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4632 - Bán buôn thực phẩm 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 0902847644 |
| 邮箱 | thinhphat.acc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030617 | 冷冻虾 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030323 | 冻罗非鱼 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030329 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| 030325 | 冷冻鲤鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $220.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 17 | $618.2K |
| 法国 | 4 | $409.7K |
| 越南 | 5 | $329.2K |
| 意大利 | 5 | $202.5K |
| 中国 | 3 | $146.8K |
| 多米尼加 | 2 | $131.5K |
| 毛里求斯 | 2 | $74.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thinh Phat Processing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $140.4K | 冻罗非鱼、冷冻鲶鱼 |
| Fresh Tropical S.r.l. | 越南 | 1 | $40.4K | 冷冻鲶鱼 |
| Makefood International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $39.1K | 冷冻鲶鱼、冷冻鲤鱼 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoogendijk Import Export B.V. | 荷兰 | 17 | $618.2K | 冻罗非鱼、冷冻鲶鱼 |
| Meat'ing France | 法国 | 3 | $275.5K | 冷冻虾、冻金枪鱼片 |
| Fresh Tropical S.r.l. | 意大利 | 4 | $155.2K | 芭蕉、小麦粉 |
| Makefood International Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 3 | $146.8K | 冻鲶鱼片、冻罗非鱼 |
| Thinh Phat Processing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $140.4K | 冷冻鲶鱼、冷冻虾 |
| Francomer | 法国 | 1 | $134.2K | 冷冻虾 |
| Blue Wave Co., S.R.L. | 多米尼加 | 2 | $131.5K | 冻罗非鱼 |
| Asmak Co., Ltd. | 越南 | 2 | $74.7K | 冻去骨牛肉、其他冷冻鱼 |
| Indo Suez Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $69.7K | 其他冷冻鱼、其他冷冻鱼 |
| Asia Food Soc. Cooperativa a R.L. | 意大利 | 1 | $47.2K | 冻罗非鱼、冷冻鲶鱼 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-28 | 冷冻鲶鱼 | FRESH TROPICAL SRL BY JAWAD | 越南 | $15.9K |
| 2023-08-28 | 冷冻鲶鱼 | FRESH TROPICAL SRL BY JAWAD | 越南 | $24.5K |
| 2023-05-25 | 冷冻虾 | XNK THINH PHAT PROCESSING CO LTD | 越南 | $34.9K |
| 2023-05-25 | 冷冻虾 | XNK THINH PHAT PROCESSING CO LTD | 越南 | $105.6K |
| 2023-02-03 | 冷冻鲶鱼 | MAKEFOOD INTERNATIONAL CO.,LTD | 越南 | $7.9K |
| 2023-02-03 | 冷冻鲶鱼 | MAKEFOOD INTERNATIONAL CO.,LTD | 越南 | $31.2K |
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-13 | 其他冷冻鱼 | INDO SUEZ TRADING PTE LTD | 越南 | $18.3K |
| 2023-07-13 | 冷冻虾 | INDO SUEZ TRADING PTE LTD | 越南 | $29.2K |
| 2023-07-13 | 冻罗非鱼 | BLUE WAVE CO SRL | 多米尼加 | $65.7K |
| 2023-07-13 | 冻罗非鱼 | INDO SUEZ TRADING PTE LTD | 越南 | $3.4K |
| 2023-07-13 | 其他冷冻鱼 | INDO SUEZ TRADING PTE LTD | 越南 | $4.6K |
| 2023-07-13 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 | INDO SUEZ TRADING PTE LTD | 越南 | $3.0K |
| 2023-07-13 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 | INDO SUEZ TRADING PTE LTD | 越南 | $5.6K |
| 2023-07-13 | 冷冻鲶鱼 | INDO SUEZ TRADING PTE LTD | 越南 | $2.3K |
| 2023-07-13 | 冻罗非鱼 | BLUE WAVE CO SRL | 多米尼加 | $65.8K |
| 2023-07-13 | 其他冷冻鱼 | INDO SUEZ TRADING PTE LTD | 越南 | $3.2K |