Dong Do Advertising, Trading and Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Quảng Cáo, Thương Mại Và Xây Dựng Đông Đô
16
进口笔数
0
出口笔数
$288.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105316473 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE74V2K7 |
| 成立日期 | 2011-05-18 |
| 联系地址 | Đội 6 - Thôn Yên Xá, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUẢNG CÁO, THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG ĐÔNG ĐÔ |
| 企业英文名称 | DONG DO ADVERTISMENT, TRADING AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 144A, ngõ 241, Tổ dân phố Yên Xá, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Thiết kế công trình đường bộ; - Thiết kế quy hoach xây dựng, thiết kế kiến trúc công trình; - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp; - Khảo sát chắc địa công trình đường bộ; - Tư vấn thẩm tra dự toán xây dựng (trong phạm vi chứng chỉ đã đăng ký); - Tư vấn thẩm tra thiết kế xây dựng (trong phạm vi chứng chỉ đã đăng ký); - Hoạt động dịch vụ đại lý phát hành sách, báo, tạp chí, môi giới, mua, bán, ký gửi hàng hóa (không bao gồm môi giới bất động sản và môi giới hôn nhân có yếu tố nước ngoài); - Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (Trừ các mặt hàng Nhà nước cấm) (Đối với những ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 6201 - Lập trình máy vi tính 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842435420002 |
| 传真 | 0435420002 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $288.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou New Tour Building Material Co., Ltd. | 马里 | 11 | $202.0K | 铝制结构体及部件、其他钢铁结构体 |
| Guangzhou New Tour Building Material Co., Ltd. | 中国 | 9 | $86.6K | 其他钢铁结构体、矿物棉 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他钢铁结构体 | GUANGZHOU NEW TOUR BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $550 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁结构体 | GUANGZHOU NEW TOUR BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-10 | 其他钢铁结构体 | GUANGZHOU NEW TOUR BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-10 | 其他钢铁结构体 | GUANGZHOU NEW TOUR BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $550 |
| 2025-10-27 | 铝制结构体及部件 | GUANGZHOU NEW TOUR BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-10-27 | 铝制结构体及部件 | GUANGZHOU NEW TOUR BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2025-10-27 | 铝制结构体及部件 | GUANGZHOU NEW TOUR BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-10-27 | 铝制结构体及部件 | GUANGZHOU NEW TOUR BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-10-27 | 其他钢铁结构体 | GUANGZHOU NEW TOUR BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $825 |
| 2025-10-27 | 其他钢铁结构体 | GUANGZHOU NEW TOUR BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.1K |