ABT Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 143 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị ABT
143
进口笔数
2
出口笔数
$674.0K
进口金额
$85.2K
出口金额
2026-06-25
最近进口
2025-12-08
最近出口
24
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107595864 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWR17MNT |
| 成立日期 | 2016-10-13 |
| 联系地址 | Số 24-BT3, Khu Đô thị Văn Quán - Yên Phúc, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ABT |
| 企业英文名称 | ABT EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24-BT3, Khu Đô thị Văn Quán - Yên Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 5320 - Chuyển phát 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 7740 - Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa |
| 电话 | +84935069459 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 382100 | 培养基 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 902720 | 色谱仪 |
| 902730 | 光学分光仪 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 841470 | 生物安全柜 |
| 847982 | 混合机 |
| 282731 | 氯化镁 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 841840 | 立式冷冻柜≤900升 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 841940 | 工业蒸馏设备 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 847982 | 混合机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 106 | $638.0K |
| 爱沙尼亚 | 19 | $22.2K |
| 英国 | 4 | $4.9K |
| 乌拉圭 | 4 | $3.6K |
| 美国 | 7 | $2.9K |
| 中国台湾 | 2 | $1.5K |
| 波兰 | 1 | $553 |
| 印度 | 1 | $320 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $85.2K |
| 中国 | 1 | $19 |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Woopharm Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $212.4K | 培养基、其他芳香制剂 |
| Hangzhou Rollmed Co., Ltd. | 中国 | 13 | $166.9K | 其他塑料制品、医用导管 |
| Wuhan Elabscience Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 37 | $66.2K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Accurate Biotechnology (Hunan) Co., Ltd. | 中国 | 15 | $46.7K | 其他诊断试剂 |
| Solis Biodyne OU | 爱沙尼亚 | 19 | $22.2K | 其他诊断试剂、其他酶制剂 |
| Nanjing Vazyme Biotech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $14.8K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Hangzhou Allsheng Instruments Co., Ltd. | 中国 | 5 | $11.7K | 温控处理设备、其他离心机 |
| 59241956eec8df8bf3140a48cb00bc46 | 5 | $5.8K | ||
| Biostone Animal Health, LLC | 美国 | 7 | $2.9K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Sunlong Biotech Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.3K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Huali Co., Ltd. | 越南 | 2 | $85.2K | 乙烯聚合物硬管、阀门龙头 |
| Jiangsu Huali Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19 | 其他钢铁制品、非不锈钢管件 |
近期贸易明细
进口(共 143)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | Hangzhou Rollmed Co., Ltd. | 中国 | $750 |
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | Hangzhou Rollmed Co., Ltd. | 中国 | $300 |
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | Hangzhou Rollmed Co., Ltd. | 中国 | $99 |
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | Hangzhou Rollmed Co., Ltd. | 中国 | $187 |
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | Hangzhou Rollmed Co., Ltd. | 中国 | $50 |
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | Hangzhou Rollmed Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | Hangzhou Rollmed Co., Ltd. | 中国 | $38 |
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | Hangzhou Rollmed Co., Ltd. | 中国 | $242 |
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | Hangzhou Rollmed Co., Ltd. | 中国 | $28 |
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | Hangzhou Rollmed Co., Ltd. | 中国 | $24 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 其他电气设备 | JIANGSU HUALI CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2025-12-08 | 其他塑料制品 | Jiangsu Huali Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2025-12-08 | 其他塑料制品 | JIANGSU HUALI CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-12-08 | 非办公金属家具 | JIANGSU HUALI CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-12-08 | 其他塑料制品 | JIANGSU HUALI CO LTD | 越南 | $41 |
| 2025-12-08 | 其他塑料制品 | Jiangsu Huali Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2025-12-08 | 其他计时装置 | JIANGSU HUALI CO LTD | 中国 | $19 |
| 2025-12-08 | 其他塑料制品 | JIANGSU HUALI CO LTD | 越南 | $70 |
| 2025-12-08 | 光学分光仪 | JIANGSU HUALI CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2025-12-08 | 非办公金属家具 | JIANGSU HUALI CO LTD | 越南 | $2.5K |