ABT Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 143 笔 · 主营 其他诊断试剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị ABT

143
进口笔数
2
出口笔数
$674.0K
进口金额
$85.2K
出口金额
2026-06-25
最近进口
2025-12-08
最近出口
24
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $85.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $65 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $38.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $31.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $85.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $51.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $24.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $50.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $80.6K · 7 笔出口 $85.2K · 2 笔2026-01进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $20.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $13.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $22.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $30.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $65 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $38.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $31.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $85.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $51.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $24.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $50.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $80.6K · 7 笔出口 $85.2K · 2 笔2026-01进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $20.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $13.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $22.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $30.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107595864
企查查编码QVNWR17MNT
成立日期2016-10-13
联系地址Số 24-BT3, Khu Đô thị Văn Quán - Yên Phúc, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ABT
企业英文名称ABT EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 24-BT3, Khu Đô thị Văn Quán - Yên Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 5320 - Chuyển phát 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 7740 - Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa
电话+84935069459
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382290其他诊断试剂
382100培养基
392690其他塑料制品
392330塑料容器
902720色谱仪
902730光学分光仪
560121棉絮制品
841470生物安全柜
847982混合机
282731氯化镁

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
940320非办公金属家具
841840立式冷冻柜≤900升
841850冷藏家具
841940工业蒸馏设备
842119其他离心机
847982混合机
850440静止变流器
854370其他电气设备
902580组合测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国106$638.0K
爱沙尼亚19$22.2K
英国4$4.9K
乌拉圭4$3.6K
美国7$2.9K
中国台湾2$1.5K
波兰1$553
印度1$320

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$85.2K
中国1$19

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Woopharm Biotechnology Co., Ltd.中国8$212.4K培养基、其他芳香制剂
Hangzhou Rollmed Co., Ltd.中国13$166.9K其他塑料制品、医用导管
Wuhan Elabscience Biotechnology Co., Ltd.中国37$66.2K诊断试剂、其他诊断试剂
Accurate Biotechnology (Hunan) Co., Ltd.中国15$46.7K其他诊断试剂
Solis Biodyne OU爱沙尼亚19$22.2K其他诊断试剂、其他酶制剂
Nanjing Vazyme Biotech Co., Ltd.中国4$14.8K诊断试剂、其他诊断试剂
Hangzhou Allsheng Instruments Co., Ltd.中国5$11.7K温控处理设备、其他离心机
59241956eec8df8bf3140a48cb00bc465$5.8K
Biostone Animal Health, LLC美国7$2.9K其他诊断试剂、诊断试剂
Sunlong Biotech Co., Ltd.中国5$1.3K其他诊断试剂、诊断试剂

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Huali Co., Ltd.越南2$85.2K乙烯聚合物硬管、阀门龙头
Jiangsu Huali Co., Ltd.中国1$19其他钢铁制品、非不锈钢管件

近期贸易明细

进口(共 143)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25其他塑料制品Hangzhou Rollmed Co., Ltd.中国$750
2026-06-25其他塑料制品Hangzhou Rollmed Co., Ltd.中国$300
2026-06-25其他塑料制品Hangzhou Rollmed Co., Ltd.中国$99
2026-06-25其他塑料制品Hangzhou Rollmed Co., Ltd.中国$187
2026-06-25其他塑料制品Hangzhou Rollmed Co., Ltd.中国$50
2026-06-25其他塑料制品Hangzhou Rollmed Co., Ltd.中国$5.0K
2026-06-25其他塑料制品Hangzhou Rollmed Co., Ltd.中国$38
2026-06-25其他塑料制品Hangzhou Rollmed Co., Ltd.中国$242
2026-06-25其他塑料制品Hangzhou Rollmed Co., Ltd.中国$28
2026-06-25其他塑料制品Hangzhou Rollmed Co., Ltd.中国$24

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-08其他电气设备JIANGSU HUALI CO LTD越南$3.8K
2025-12-08其他塑料制品Jiangsu Huali Co., Ltd.越南$1.0K
2025-12-08其他塑料制品JIANGSU HUALI CO LTD越南$1.4K
2025-12-08非办公金属家具JIANGSU HUALI CO LTD越南$1.4K
2025-12-08其他塑料制品JIANGSU HUALI CO LTD越南$41
2025-12-08其他塑料制品Jiangsu Huali Co., Ltd.越南$1.4K
2025-12-08其他计时装置JIANGSU HUALI CO LTD中国$19
2025-12-08其他塑料制品JIANGSU HUALI CO LTD越南$70
2025-12-08光学分光仪JIANGSU HUALI CO LTD越南$4.6K
2025-12-08非办公金属家具JIANGSU HUALI CO LTD越南$2.5K

相关企业 · 同类产品

ABT Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →