Exactly Nghi Thang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 324 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHíNH XáC NGHI THắNG
12
进口笔数
324
出口笔数
$456.2K
进口金额
$1.49M
出口金额
2025-09-04
最近进口
2026-04-23
最近出口
6
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301238056 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR0CG8VN |
| 成立日期 | 2023-03-27 |
| 联系地址 | Khu phố Do Nha, Phường Phương Liễu, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHÍNH XÁC NGHI THẮNG |
| 企业英文名称 | NGHI THANG EXACTLY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Do Nha, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84369918597 |
| 邮箱 | www.yshengjm@163.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 130亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 846029 | 非数控磨床 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 283990 | 其他碱金属硅酸盐 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $274.3K |
| 中国 | 11 | $182.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 324 | $1.49M |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huimei Precisions Plastics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $164.6K | 其他塑料制品、其他塑料废料 |
| Huimei Precision Plastic Co., Ltd. | 越南 | 1 | $163.9K | 其他塑料制品、其他塑料废料 |
| Shanghai Yute Packaging Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $109.3K | 其他木工机床、其他功能机器 |
| Dongguan Ruicheng Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $8.9K | 其他粘合剂≤1kg、其他塑料制品 |
| Dongguan Tongda Storage Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Rui Cheng Electronic Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $4.0K | 其他塑料制品、其他化学制剂 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 26 | $496.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| J. Pond Precision Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 132 | $420.6K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 146 | $216.7K | 其他钢铁制品、其他液化石油气 |
| Huimei Precision Plastic Co., Ltd. | 越南 | 3 | $172.0K | 油漆溶剂、其他钢铁制品 |
| Huimei Precisions Plastics Co., Ltd. | 越南 | 3 | $172.0K | 聚碳酸酯、油漆溶剂 |
| Yongji Precision Hardware Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $12.1K | 钢铁螺钉螺栓、未涂层钢线 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-04 | 非数控磨床 | CONG TY TNHH NHUA CHINH XAC HUIMEI | 越南 | $9.1K |
| 2025-09-04 | 非数控磨床 | CONG TY TNHH NHUA CHINH XAC HUIMEI | 中国 | $8.9K |
| 2025-09-04 | 非数控磨床 | CONG TY TNHH NHUA CHINH XAC HUIMEI | 越南 | $8.9K |
| 2025-09-04 | 非数控磨床 | CONG TY TNHH NHUA CHINH XAC HUIMEI | 越南 | $8.9K |
| 2025-09-04 | 非数控磨床 | CONG TY TNHH NHUA CHINH XAC HUIMEI | 中国 | $9.2K |
| 2025-09-04 | 非数控磨床 | CONG TY TNHH NHUA CHINH XAC HUIMEI | 越南 | $9.5K |
| 2025-09-04 | 非数控磨床 | CONG TY TNHH NHUA CHINH XAC HUIMEI | 越南 | $9.1K |
| 2025-09-04 | 非数控磨床 | CONG TY TNHH NHUA CHINH XAC HUIMEI | 中国 | $8.9K |
| 2025-09-04 | 非数控磨床 | CONG TY TNHH NHUA CHINH XAC HUIMEI | 越南 | $8.9K |
| 2025-09-04 | 非数控磨床 | CONG TY TNHH NHUA CHINH XAC HUIMEI | 中国 | $9.2K |
出口(共 324)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 印刷标签 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $317 |
| 2026-04-23 | 其他塑料包装制品 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 印刷标签 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $53 |
| 2026-04-23 | 其他塑料包装制品 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $697 |
| 2026-04-23 | 其他塑料包装制品 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $888 |
| 2026-04-23 | 印刷标签 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $53 |
| 2026-04-23 | 其他塑料包装制品 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 其他塑料包装制品 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 其他塑料包装制品 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $697 |
| 2026-04-23 | 其他塑料包装制品 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.7K |