Green Marine Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GREEN MARINE

37
进口笔数
0
出口笔数
$188.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-11
最近进口
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $34.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $21.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $85 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $34.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $21.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $85 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $34.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317525038
企查查编码QVND7NFEW0
成立日期2022-10-18
联系地址Số 85 đường số 3, KDC CityLand Park Hills, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GREEN MARINE
企业英文名称GREEN MARINE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址52/7A Đường Hai Bà Trưng, Khu phố Đông B, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84703237189
邮箱SALE@GREENMARINE.VN
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
840999柴油机零件
848210滚珠轴承
848310传动轴及曲柄
848410金属复合垫圈
731822非螺纹垫圈
732090其他钢弹簧
841391泵零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国14$86.4K
日本6$43.7K
中国5$18.6K
荷兰2$15.1K
希腊6$9.2K
菲律宾1$8.2K
德国2$4.7K
新加坡1$2.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
J-MARINE韩国2$34.0K非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓
Intra Commercial Corporation韩国3$21.7K非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈
JTA Co., Ltd.日本3$21.5K非泡沫橡胶密封件、其他矿物制品
Enraf Tanksystem S.A.荷兰2$15.1K流量压力检测零件、电力控制板
Segero Marine Co., Ltd.韩国4$13.8K非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈
Shinko Industries Ltd.日本2$12.5K非螺纹垫圈、泵零件
Marine Corrosion Service Ltd.中国4$9.6K其他铝制品、其他铜制品
Zedtrade P.C. (Zedmar)希腊6$9.2K离心机零件、非泡沫橡胶密封件
J Marine韩国4$9.1K非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓
Kohn Industry Products GmbH德国2$4.7K阀门龙头、机械密封件

近期贸易明细

进口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-11其他锌制品J-MARINE韩国$39
2026-04-11其他矿物制品J-MARINE韩国$2
2026-04-11钢铁螺钉螺栓J-MARINE韩国$2
2026-04-11钢铁螺钉螺栓J-MARINE韩国$33
2026-04-11钢铁弹簧J-MARINE韩国$25
2026-04-11钢铁螺钉螺栓J-MARINE韩国$2
2026-04-11非螺纹钢销J-MARINE韩国$81
2026-04-11其他矿物制品J-MARINE韩国$3
2026-04-11其他矿物制品J-MARINE韩国$3
2026-04-11非螺纹钢销J-MARINE韩国$542

相关企业 · 同类产品

Green Marine Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →