Green Marine Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GREEN MARINE
37
进口笔数
0
出口笔数
$188.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-11
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317525038 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND7NFEW0 |
| 成立日期 | 2022-10-18 |
| 联系地址 | Số 85 đường số 3, KDC CityLand Park Hills, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GREEN MARINE |
| 企业英文名称 | GREEN MARINE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 52/7A Đường Hai Bà Trưng, Khu phố Đông B, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84703237189 |
| 邮箱 | SALE@GREENMARINE.VN |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 841391 | 泵零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 14 | $86.4K |
| 日本 | 6 | $43.7K |
| 中国 | 5 | $18.6K |
| 荷兰 | 2 | $15.1K |
| 希腊 | 6 | $9.2K |
| 菲律宾 | 1 | $8.2K |
| 德国 | 2 | $4.7K |
| 新加坡 | 1 | $2.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J-MARINE | 韩国 | 2 | $34.0K | 非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓 |
| Intra Commercial Corporation | 韩国 | 3 | $21.7K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| JTA Co., Ltd. | 日本 | 3 | $21.5K | 非泡沫橡胶密封件、其他矿物制品 |
| Enraf Tanksystem S.A. | 荷兰 | 2 | $15.1K | 流量压力检测零件、电力控制板 |
| Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $13.8K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| Shinko Industries Ltd. | 日本 | 2 | $12.5K | 非螺纹垫圈、泵零件 |
| Marine Corrosion Service Ltd. | 中国 | 4 | $9.6K | 其他铝制品、其他铜制品 |
| Zedtrade P.C. (Zedmar) | 希腊 | 6 | $9.2K | 离心机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| J Marine | 韩国 | 4 | $9.1K | 非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓 |
| Kohn Industry Products GmbH | 德国 | 2 | $4.7K | 阀门龙头、机械密封件 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 其他锌制品 | J-MARINE | 韩国 | $39 |
| 2026-04-11 | 其他矿物制品 | J-MARINE | 韩国 | $2 |
| 2026-04-11 | 钢铁螺钉螺栓 | J-MARINE | 韩国 | $2 |
| 2026-04-11 | 钢铁螺钉螺栓 | J-MARINE | 韩国 | $33 |
| 2026-04-11 | 钢铁弹簧 | J-MARINE | 韩国 | $25 |
| 2026-04-11 | 钢铁螺钉螺栓 | J-MARINE | 韩国 | $2 |
| 2026-04-11 | 非螺纹钢销 | J-MARINE | 韩国 | $81 |
| 2026-04-11 | 其他矿物制品 | J-MARINE | 韩国 | $3 |
| 2026-04-11 | 其他矿物制品 | J-MARINE | 韩国 | $3 |
| 2026-04-11 | 非螺纹钢销 | J-MARINE | 韩国 | $542 |