HDX Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 牙科X射线设备
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH HDX Việt Nam
62
进口笔数
0
出口笔数
$15.88M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310939872 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGS64WK2 |
| 成立日期 | 2011-06-09 |
| 联系地址 | Số 30, Đường số 2, KĐT Him Lam, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HDX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HDX VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 30, Đường số 2, KĐT Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Doanh nghiệp không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842873007340 |
| 传真 | 02873007350 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 208.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902213 | 牙科X射线设备 |
| 940210 | 牙科理发椅 |
| 902290 | X射线装置及零件 |
| 902212 | X射线设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 62 | $15.88M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HDX Will Corp | 韩国 | 59 | $15.45M | 牙科X射线设备、牙科理发椅 |
| HDX WILL CORP | 2 | $432.0K | 牙科X射线设备 | |
| HDXWILL | 韩国 | 1 | $55 | 自动数据处理机处理部件、X射线装置及零件 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 牙科X射线设备 | HDX WILL CORP | 韩国 | $144.0K |
| 2026-01-06 | 牙科X射线设备 | HDX WILL CORP | 韩国 | $288.0K |
| 2025-12-30 | 牙科X射线设备 | HDX WILL CORP | 韩国 | $288.0K |
| 2025-12-24 | 牙科理发椅 | HDX WILL CORP | 韩国 | $15.0K |
| 2025-12-24 | 牙科X射线设备 | HDX WILL CORP | 韩国 | $288.0K |
| 2025-12-02 | 牙科X射线设备 | HDX WILL CORP | 韩国 | $144.0K |
| 2025-12-02 | 牙科X射线设备 | HDX WILL CORP | 韩国 | $144.0K |
| 2025-10-15 | 牙科X射线设备 | HDX Will Corp | 韩国 | $216.0K |
| 2025-10-15 | 牙科X射线设备 | HDX WILL CORP | 韩国 | $94.0K |
| 2025-10-14 | 牙科X射线设备 | HDX Will Corp | 韩国 | $180.0K |