Shinmyoung Electronics Science & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 393 笔 · 主营 铜绕组线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT (VINA) SHINMYOUNG ELECTRONICS
393
进口笔数
0
出口笔数
$10.33M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-30
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400833514 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9EKJXFC |
| 成立日期 | 2018-03-08 |
| 联系地址 | Lô 15, Cụm công nghiệp Nội Hoàng, Xã Nội Hoàng, Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT (VINA) SHINMYOUNG ELECTRONICS |
| 企业英文名称 | (VINA) SHINMYOUNG ELECTRONICS SCIENCE AND TECHNOLOGY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 15, Cụm công nghiệp Nội Hoàng, Phường Tiền Phong, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 电话 | +84962130007 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 148亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854411 | 铜绕组线 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 741021 | 衬背铜箔 |
| 560314 | 人造纤维无纺布 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391732 | 塑料管 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 350 | $9.80M |
| 韩国 | 27 | $303.7K |
| 越南 | 16 | $229.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Dongrui Electronics Co., Ltd. | 中国 | 100 | $4.68M | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Hong Kong Ke De Technology Ltd. | 中国 | 105 | $2.37M | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| YD Industrial Development Pte. Ltd. | 新加坡 | 74 | $1.86M | 变压器零件、铜绕组线 |
| Weihai Namyang Electronics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $397.7K | 变压器零件、铜绕组线 |
| Sungwoo ES Co., Ltd. | 韩国 | 27 | $303.7K | 其他粘合剂≤1kg、聚合物胶粘剂 |
| MU SEM Co., Ltd. | 中国 | 30 | $265.3K | 其他电感器、1kVA以下变压器 |
| Minghao Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $152.3K | 1kVA以下变压器、其他电感器 |
| Weihai Xinming Electronic Co., Ltd. | 中国 | 25 | $140.0K | 其他电感器、1kVA以下变压器 |
| Merigo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $77.3K | 其他塑料制品、塑料卷轴 |
| Hong Kong Longda International Industrial Co., Ltd. | 越南 | 4 | $66.7K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 393)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他电感器 | YD Industrial Development Pte. Ltd. | 中国 | $311 |
| 2026-07-30 | 铜绕组线 | YD Industrial Development Pte. Ltd. | 中国 | $5.1K |
| 2026-07-30 | 变压器零件 | YD Industrial Development Pte. Ltd. | 中国 | $903 |
| 2026-07-30 | 其他电感器 | YD Industrial Development Pte. Ltd. | 中国 | $491 |
| 2026-07-30 | 铜绕组线 | YD Industrial Development Pte. Ltd. | 中国 | $812 |
| 2026-07-30 | 铜绕组线 | YD Industrial Development Pte. Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-07-30 | 其他电感器 | YD Industrial Development Pte. Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2026-07-30 | 其他电感器 | YD Industrial Development Pte. Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-07-30 | 铜绕组线 | YD Industrial Development Pte. Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-07-30 | 其他电感器 | YD Industrial Development Pte. Ltd. | 中国 | $6.9K |