Phu Gia Alliance Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 丙烯酸乙烯漆
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Liên Minh Phú Gia
10
进口笔数
0
出口笔数
$212.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-14
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0105614222 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWTX99HQ |
| 成立日期 | 2011-11-04 |
| 联系地址 | Số 8, ngõ 91/16 Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN MINH PHÚ GIA |
| 企业英文名称 | PHU GIA ALLIANCE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8, ngõ 91/16 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 电话 | +842435528448 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 846792 | 气动工具零件 |
| 271500 | 沥青混合物 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 5 | $102.5K |
| 芬兰 | 4 | $75.0K |
| 韩国 | 1 | $12.2K |
| 英国 | 1 | $11.1K |
| 中国台湾 | 2 | $5.4K |
| 匈牙利 | 1 | $4.2K |
| 中国 | 2 | $1.1K |
| 意大利 | 2 | $1.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ea0ed9be61cce2b72f4bd092fbf68ff8 | 5 | $102.5K | ||
| Mirka Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $86.7K | 纸基研磨料、研磨粉/粒 |
| PPG Coatings (Malaysia) Sdn. Bhd. | 韩国 | 1 | $12.2K | 丙烯酸乙烯漆、聚合物基油漆 |
| PPG Coatings (Malaysia) Sdn. Bhd. | 英国 | 1 | $11.1K | 丙烯酸乙烯漆、聚合物基油漆 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-14 | 研磨粉/粒 | MIRKA ASIA PACIFIC PTE LTD | 芬兰 | $2.0K |
| 2023-08-14 | 研磨粉/粒 | MIRKA ASIA PACIFIC PTE LTD | 芬兰 | $246 |
| 2023-08-14 | 纸基研磨料 | MIRKA ASIA PACIFIC PTE LTD | 芬兰 | $310 |
| 2023-08-14 | 纸基研磨料 | MIRKA ASIA PACIFIC PTE LTD | 芬兰 | $309 |
| 2023-08-14 | 纸基研磨料 | MIRKA ASIA PACIFIC PTE LTD | 芬兰 | $856 |
| 2023-08-14 | 研磨粉/粒 | MIRKA ASIA PACIFIC PTE LTD | 芬兰 | $2.1K |
| 2023-08-14 | 其他塑料制品 | MIRKA ASIA PACIFIC PTE LTD | 意大利 | $768 |
| 2023-08-14 | 纸基研磨料 | MIRKA ASIA PACIFIC PTE LTD | 芬兰 | $698 |
| 2023-08-14 | 纸基研磨料 | MIRKA ASIA PACIFIC PTE LTD | 芬兰 | $1.4K |
| 2023-08-14 | 纸基研磨料 | MIRKA ASIA PACIFIC PTE LTD | 芬兰 | $1.4K |