Vuong Ha Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 141 笔 · 主营 可调转椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VượNG Hà
141
进口笔数
2
出口笔数
$577.0K
进口金额
$70.7K
出口金额
2024-08-26
最近进口
2023-05-29
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400847644 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9XUUNUC |
| 成立日期 | 2018-09-17 |
| 联系地址 | Thôn An Nguyễn, Xã Cương Sơn, Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VƯỢNG HÀ |
| 企业英文名称 | VUONG HA LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn An Nguyễn, Xã Lục Nam, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 电话 | +84326723999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940139 | 可调转椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732394 | 搪钢家用器具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940421 | 发泡床垫 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 630259 | 非棉餐桌织物 |
| 630299 | 其他纺织盥洗制品 |
| 630399 | 非棉纺织窗帘 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 141 | $577.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $70.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Yinghui Chuangzhan Trade Co., Ltd. | 中国 | 131 | $503.6K | 可调转椅、其他塑料制品 |
| Guangzhou Yaxiang Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.0K | 土方机械零件、矿物加工机零件 |
| Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 3 | $26.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.3K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
| Yiwu Xuanbei Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.5K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Shenzhen Xingxia Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 搪钢家用器具 |
| Dongguan Ruidatong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Streamax Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $70.7K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 141)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-26 | 金属框架软垫椅 | SHENZHEN YINGHUI CHUANGZHAN TRADE CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2024-08-23 | 汽车座椅零件 | SHENZHEN YINGHUI CHUANGZHAN TRADE CO LTD | 中国 | $311 |
| 2024-08-23 | 金属框架软垫椅 | SHENZHEN YINGHUI CHUANGZHAN TRADE CO LTD | 中国 | $720 |
| 2024-08-23 | 金属框架软垫椅 | SHENZHEN YINGHUI CHUANGZHAN TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-08-23 | 可调转椅 | SHENZHEN YINGHUI CHUANGZHAN TRADE CO LTD | 中国 | $400 |
| 2024-08-23 | 汽车座椅零件 | SHENZHEN YINGHUI CHUANGZHAN TRADE CO LTD | 中国 | $3 |
| 2024-08-23 | 金属框架软垫椅 | SHENZHEN YINGHUI CHUANGZHAN TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-08-23 | 可调转椅 | SHENZHEN YINGHUI CHUANGZHAN TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-08-23 | 可调转椅 | SHENZHEN YINGHUI CHUANGZHAN TRADE CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2024-08-23 | 汽车座椅零件 | SHENZHEN YINGHUI CHUANGZHAN TRADE CO LTD | 中国 | $34 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-29 | 塑料建材 | STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $422 |
| 2023-05-29 | 非棉餐桌织物 | STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $137 |
| 2023-05-29 | 非棉餐桌织物 | STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $172 |
| 2023-05-29 | 塑料建材 | STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $46 |
| 2023-05-29 | 金属框架软垫椅 | STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $357 |
| 2023-05-29 | 非棉餐桌织物 | STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $33 |
| 2023-05-29 | 家具配件 | STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $505 |
| 2023-05-29 | 其他木家具 | STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $93 |
| 2023-05-29 | 塑料建材 | STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $692 |
| 2023-05-29 | 其他纺织盥洗制品 | STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $289 |