PHUC HUNG INTERNATIONAL INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 可调转椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư QUốC Tế PHúC HưNG
26
进口笔数
0
出口笔数
$605.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-12
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109663333 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT3T2Y1Q |
| 成立日期 | 2021-06-08 |
| 联系地址 | Thôn Đông Hạ, Xã Đông Yên, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ QUỐC TẾ PHÚC HƯNG |
| 企业英文名称 | PHUC HUNG INTERNATIONAL INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đông Hạ, Xã Phú Cát, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 电话 | +84989980690 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940139 | 可调转椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $605.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ANJI YIKE DECORATION MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 18 | $312.9K | PVC地板/墙覆盖物、可调转椅 |
| GUANGDONG SHENGYI FURNITURE GROUP CO LTD | 中国 | 3 | $119.0K | 可调转椅、汽车座椅零件 |
| COMFORT OFFICE FURNITURE CO LTD GUANGDONG ZHONGSHAN BRANCH | 中国 | 1 | $67.3K | 可调转椅、汽车座椅零件 |
| ANJI QILIAN HOME FURNISHING CO LTD | 中国 | 2 | $38.6K | 可调转椅、金属办公家具 |
| FOSHAN KEZHIMEI FURNITURE CO LTD | 中国 | 1 | $35.5K | 可调转椅、汽车座椅零件 |
| FOSHAN FLOURISHING IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | 1 | $31.7K | 家具配件、可调转椅 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 可调转椅 | ANJI YIKE DECORATION MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-12 | 可调转椅 | ANJI QILIAN HOME FURNISHING CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2025-12-12 | 可调转椅 | ANJI QILIAN HOME FURNISHING CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2025-12-12 | 可调转椅 | ANJI YIKE DECORATION MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-08-07 | 可调转椅 | ANJI YIKE DECORATION MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-08-07 | 可调转椅 | ANJI YIKE DECORATION MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-08-07 | 可调转椅 | ANJI YIKE DECORATION MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2025-08-07 | 可调转椅 | ANJI YIKE DECORATION MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-08-02 | 可调转椅 | ANJI QILIAN HOME FURNISHING CO LTD | 中国 | $20.5K |
| 2025-04-22 | 可调转椅 | FOSHAN FLOURISHING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $31.7K |