THU DO ELECTRIC SCALE CO LTD
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 30公斤以下称重机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CâN ĐIệN Tử THủ Đô
15
进口笔数
0
出口笔数
$483.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-05
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106881478 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9BGCESD |
| 成立日期 | 2015-06-18 |
| 联系地址 | Số 1, ngõ 94, đường Cầu Bươu, Phường Hoàng Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÂN ĐIỆN TỬ THỦ ĐÔ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Trong quá trình kinh doanh, pháp nhân phải tuân thủ pháp luật và tự chịu trách nhiệm về mọi hoạt động kinh doanh của mình 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84908224569 |
| 邮箱 | ketoancanthudo@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
| 842382 | 工业称重机30-5000公斤 |
| 842390 | 衡器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $483.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD | 中国 | 11 | $398.5K | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
| GUANGXI NANNING DELANYA COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | 2 | $64.5K | 其他木工机床、其他化学制剂 |
| GUANGXI PINGXIANG HONGFA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 2 | $20.6K | PVC泡沫板、夹层安全玻璃 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 衡器零件 | GUANGXI NANNING DELANYA COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $15.9K |
| 2024-09-23 | 30公斤以下称重机 | GUANGXI PINGXIANG HONGFA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $24 |
| 2024-09-23 | 30公斤以下称重机 | GUANGXI PINGXIANG HONGFA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $20.5K |
| 2024-09-23 | 30公斤以下称重机 | GUANGXI PINGXIANG HONGFA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $24 |
| 2024-09-23 | 30公斤以下称重机 | GUANGXI PINGXIANG HONGFA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $24 |
| 2024-09-23 | 30公斤以下称重机 | GUANGXI PINGXIANG HONGFA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $24 |
| 2024-06-14 | 衡器零件 | AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-06-14 | 衡器零件 | AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-06-14 | 衡器零件 | AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD | 中国 | $18.0K |
| 2024-06-14 | 30公斤以下称重机 | AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD | 中国 | $18.0K |