Minh Khang Service & Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT Và DịCH Vụ MINH KHANG
1
进口笔数
5
出口笔数
$16
进口金额
$15.3K
出口金额
2023-03-10
最近进口
2025-09-18
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107541146 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU36BP63 |
| 成立日期 | 2016-08-17 |
| 联系地址 | Số 5, ngách 32, ngõ 220 đường Định Công Thượng, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ MINH KHANG |
| 企业英文名称 | MINH KHANG SERVICE AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 5, ngách 32, ngõ 220 đường Định Công Thượng, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | +842466523249 |
| 邮箱 | minhkhangjsc.info@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 284190 | 其他含氧金属盐 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 842410 | 灭火器 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $16 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $15.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Otsuka Chemical Co., Ltd. | 日本 | 1 | $16 | 肼羟胺衍生物、钛氧化物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| General Electric Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 4 | $13.6K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| GE Vernova Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 其他钢铁制品、电动机及零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-10 | 其他含氧金属盐 | OTSUKA CHEMICAL CO LTD | 日本 | $16 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-18 | 静止变流器 | GE Vernova Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2024-11-21 | 电气信号装置 | General Electric Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2024-11-21 | 电器装置零件 | General Electric Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $571 |
| 2024-11-21 | 通信设备 | General Electric Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2024-11-21 | 电气信号装置 | CONG TY TNHH GENERAL ELECTRIC HAI PHONG | 越南 | $1.5K |
| 2024-11-21 | 电力控制板 | General Electric Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $603 |
| 2024-11-19 | 电力控制板 | General Electric Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $754 |
| 2024-11-19 | 电力控制板 | General Electric Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $571 |
| 2024-10-03 | 灭火器 | General Electric Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $221 |
| 2024-10-03 | 纺织水龙软管 | — | 越南 | $588 |