VIET NAM FORESTRY SEED JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他播种种子
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Giống Lâm Nghiệp Việt Nam
5
进口笔数
2
出口笔数
$31.0K
进口金额
$73.0K
出口金额
2025-11-05
最近进口
2024-05-09
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106190696 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEPQ1P4J |
| 成立日期 | 2013-05-29 |
| 联系地址 | Số 18, ngõ 78, đường Kim Giang, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIỐNG LÂM NGHIỆP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM FORESTRY SEED JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 18, ngõ 78, đường Kim Giang, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84983034342 |
| 邮箱 | info@gionglamnghiep.vn |
| 官网 | www.gionglamnghiep.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120999 | 其他播种种子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120999 | 其他播种种子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 5 | $31.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 赞比亚 | 2 | $73.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEEDWORLD AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | 5 | $31.0K | 其他播种种子、花卉种子 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZAMBIA FORESTRY & FOREST INDUSTRIES CORP ORATION PLC | 英国 | 2 | $73.0K | 其他播种种子 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-05 | 其他播种种子 | SEEDWORLD AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $3.3K |
| 2024-10-28 | 其他播种种子 | SEEDWORLD AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $7.1K |
| 2024-09-05 | 其他播种种子 | SEEDWORLD AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $7.1K |
| 2024-06-21 | 其他播种种子 | SEEDWORLD AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $7.0K |
| 2023-09-11 | 其他播种种子 | SEEDWORLD AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $6.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-09 | 其他播种种子 | ZAMBIA FORESTRY & FOREST INDUSTRIES CORP ORATION PLC | 赞比亚 | $37.0K |
| 2023-05-18 | 其他播种种子 | ZAMBIA FORESTRY & FOREST INDUSTRIES CORP ORATION PLC | 赞比亚 | $36.0K |