Dong Thanh Gia Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 735 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
23
进口笔数
735
出口笔数
$2.54M
进口金额
$17.70M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-30
最近出口
9
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703074152 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9E1UBQC |
| 成立日期 | 2022-07-27 |
| 联系地址 | Số 38, Đường Mai Bang, Phường Suối Hoa, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG THẠNH GIA |
| 企业英文名称 | DONG THANH GIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 38, Đường Mai Bang, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | +84389631392 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 760692 | 铝合金板材 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 842833 | 皮带输送机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 848140 | 安全阀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $828.8K |
| 越南 | 4 | $827.8K |
| 新加坡 | 2 | $541.0K |
| 日本 | 1 | $285.0K |
| 德国 | 1 | $33.9K |
| 中国台湾 | 1 | $26.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 735 | $17.45M |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.65M | 含CPU和I/O的ADP设备、通信设备 |
| Youngreen Enterprises Ltd. | 中国 | 3 | $424.5K | 收银机、二氧化锰电池 |
| Shenzhen Yi Xin Mao Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $294.4K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Suzhou BCT Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $92.4K | 其他铝制品、其他光学测量仪 |
| Funing Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 1 | $33.9K | 通信设备、其他纸废料 |
| NANXIN INTERNATIONAL TRADE ENTERPRISE CO | 中国台湾 | 1 | $26.4K | 零售清洁粉剂、机床零件 |
| Guangzhou City Beileimao Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Yihe Xingye Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.2K | 带接头绝缘电线、自粘塑料片 |
| Nanofab Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 未装配光学元件、其他光学元件 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 668 | $16.07M | 通信设备零件、其他电子IC |
| EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 52 | $1.21M | 其他印刷机零件、瓦楞纸箱 |
| Fushan Technology Co., Ltd. | 中国 | 23 | $248.7K | 1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Funing Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 3 | $93.8K | 高精度天平、固态存储设备 |
| Funing Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 2 | $68.1K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Fukang Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.2K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Microlink Danang Communications Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.2K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.8K | 其他塑料制品、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 皮带输送机 | Youngreen Enterprises Ltd. | 中国 | $27.6K |
| 2026-07-24 | 磁铁及零件 | NANXIN INTERNATIONAL TRADE ENTERPRISE CO | 中国台湾 | $496 |
| 2026-07-24 | 磁铁及零件 | NANXIN INTERNATIONAL TRADE ENTERPRISE CO | 中国台湾 | $3.5K |
| 2026-07-24 | 磁铁及零件 | NANXIN INTERNATIONAL TRADE ENTERPRISE CO | 中国台湾 | $4.7K |
| 2026-07-24 | 磁铁及零件 | NANXIN INTERNATIONAL TRADE ENTERPRISE CO | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-07-24 | 磁铁及零件 | NANXIN INTERNATIONAL TRADE ENTERPRISE CO | 中国台湾 | $1.3K |
| 2026-07-24 | 磁铁及零件 | NANXIN INTERNATIONAL TRADE ENTERPRISE CO | 中国台湾 | $460 |
| 2026-07-24 | 磁铁及零件 | NANXIN INTERNATIONAL TRADE ENTERPRISE CO | 中国台湾 | $296 |
| 2026-07-24 | 磁铁及零件 | NANXIN INTERNATIONAL TRADE ENTERPRISE CO | 中国台湾 | $504 |
| 2026-07-24 | 磁铁及零件 | NANXIN INTERNATIONAL TRADE ENTERPRISE CO | 中国台湾 | $11.7K |
出口(共 735)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 非自走式叉车 | Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $5.3K |
| 2026-07-29 | 其他消毒剂 | Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $3.6K |
| 2026-07-29 | 运输集装箱 | EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $13.4K |
| 2026-07-29 | 工业清洁制剂 | Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-07-29 | 皮带输送机 | EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $46.2K |
| 2026-07-28 | 磁铁及零件 | EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.7K |
| 2026-07-28 | 磁铁及零件 | EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $8.0K |
| 2026-07-28 | 磁铁及零件 | EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.6K |
| 2026-07-28 | 磁铁及零件 | EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $14.3K |
| 2026-07-28 | 磁铁及零件 | EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.4K |