Vico Chemicals Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 163 笔 · 主营 混合烷基苯/萘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HóA CHấT VICO
163
进口笔数
0
出口笔数
$56.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-15
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201898016 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ725S7M |
| 成立日期 | 2018-08-10 |
| 联系地址 | Số CN2-01, Khu công nghiệp Nam Đình Vũ, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA CHẤT VICO |
| 企业英文名称 | VICO CHEMICALS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số CN2-01, Khu công nghiệp Nam Đình Vũ, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842258832668 |
| 邮箱 | vuthithanhhuong@vicogroup.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381700 | 混合烷基苯/萘 |
| 250300 | 非精制硫磺 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 126 | $38.45M |
| 韩国 | 21 | $9.74M |
| 泰国 | 15 | $7.55M |
| 卡塔尔 | 1 | $469.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Propack Logistics Ltd. | 中国 | 48 | $12.30M | 混合烷基苯/萘、非离子表面活性剂 |
| Unilever Asia Private Ltd. | 中国 | 17 | $9.57M | 混合烷基苯/萘、非离子表面活性剂 |
| Unilever Asia Private Ltd. | 韩国 | 10 | $8.03M | 多层涂布纸板、其他护肤品 |
| Labix Co., Ltd. | 泰国 | 13 | $6.37M | 混合烷基苯/萘 |
| Ho Tung Chemical Corporation | 中国 | 29 | $5.72M | 混合烷基苯/萘 |
| Unilever Asia Pte. Ltd. | 越南 | 8 | $3.72M | 皮肤清洁剂、混合烷基苯/萘 |
| Sinopec Jinling Petrochemical Corp. | 中国 | 8 | $3.69M | 混合烷基苯/萘、非轻质石油 |
| Great Orient Chemical (Taicang) Co., Ltd. | 中国 | 9 | $2.69M | 混合烷基苯/萘 |
| ISU Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $1.45M | 混合烷基苯/萘、非轻质石油 |
| Horizons Import & Export Ltd. | 中国 | 4 | $212.9K | 硫酸钠、硫酸铵肥料 |
近期贸易明细
进口(共 163)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-15 | 混合烷基苯/萘 | LABIX COMPANY LTD | 泰国 | $376.5K |
| 2026-07-13 | 混合烷基苯/萘 | Unilever Asia Pte. Ltd. | 中国 | $375.6K |
| 2026-07-06 | 混合烷基苯/萘 | Ho Tung Chemical Corporation | 中国 | $69.6K |
| 2026-07-06 | 混合烷基苯/萘 | Propack Logistics Ltd. | 中国 | $244.8K |
| 2026-07-04 | 混合烷基苯/萘 | Propack Logistics Ltd. | 中国 | $153.9K |
| 2026-06-26 | 混合烷基苯/萘 | Propack Logistics Ltd. | 中国 | $153.8K |
| 2026-06-26 | 混合烷基苯/萘 | Propack Logistics Ltd. | 中国 | $154.9K |
| 2026-06-12 | 混合烷基苯/萘 | Unilever Asia Pte. Ltd. | 中国 | $219.2K |
| 2026-05-27 | 混合烷基苯/萘 | Ho Tung Chemical Corporation | 中国 | $69.6K |
| 2026-05-18 | 混合烷基苯/萘 | Unilever Asia Pte. Ltd. | 中国 | $702.5K |