Vinh Ha Food Processing & Construction Joint Stock Company - Branch I, Import-Export Enterprise
越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Chế Biến Lương Thực Vĩnh Hà - Xí Nghiệp Xuất Nhập Khẩu I
0
进口笔数
53
出口笔数
$0
进口金额
$9.29M
出口金额
—
最近进口
2026-03-20
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100102830-011 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYVSAD91 |
| 成立日期 | 2008-01-16 |
| 联系地址 | Tổ 1, Khu phố Ba Đình, Phường Thái Hòa, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ CHẾ BIẾN LƯƠNG THỰC VĨNH HÀ - XÍ NGHIỆP XUẤT NHẬP KHẨU I |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Tổ 1, Khu phố Ba Đình, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Kinh doanh bao bì lương thực. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $4.21M |
| 新加坡 | 7 | $1.28M |
| 越南 | 5 | $369.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lianyungang Healthy Grain & Oil Co., Ltd. | 中国 | 9 | $1.91M | 高淀粉木薯、棕榈油渣 |
| GUANGXI QINZHOU FREE TRADE PORT AREA GUIJI COLD CHAIN LOGISTICS CO.LTD | 10 | $1.89M | 高淀粉木薯、其他谷物残渣 | |
| Rizhao Changjiu International Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $1.76M | 高淀粉木薯、木薯淀粉 |
| LIANYUNGANG HEALTHY GRAIN & OIL CO. LTD. | 11 | $1.55M | 高淀粉木薯 | |
| Kwang Joo Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $1.28M | 高淀粉木薯 |
| Anhui Bilvchun Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $819.6K | 高淀粉木薯 |
| Lianyungang Healthy Grain & Oil Co., Ltd. | 越南 | 1 | $84.8K | 高淀粉木薯 |
近期贸易明细
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 高淀粉木薯 | GUANGXI QINZHOU FREE TRADE PORT AREA GUIJI COLD CHAIN LOGISTICS CO.LTD | — | $210.7K |
| 2026-03-19 | 高淀粉木薯 | GUANGXI QINZHOU FREE TRADE PORT AREA GUIJI COLD CHAIN LOGISTICS CO.LTD | — | $246.7K |
| 2026-03-19 | 高淀粉木薯 | GUANGXI QINZHOU FREE TRADE PORT AREA GUIJI COLD CHAIN LOGISTICS CO.LTD | — | $199.6K |
| 2026-03-16 | 高淀粉木薯 | RIZHAO CHANGJIU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $225.2K |
| 2026-03-14 | 高淀粉木薯 | GUANGXI QINZHOU FREE TRADE PORT AREA GUIJI COLD CHAIN LOGISTICS CO.LTD | — | $233.6K |
| 2026-03-13 | 高淀粉木薯 | RIZHAO CHANGJIU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $232.2K |
| 2026-03-13 | 高淀粉木薯 | RIZHAO CHANGJIU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $241.2K |
| 2026-03-12 | 高淀粉木薯 | GUANGXI QINZHOU FREE TRADE PORT AREA GUIJI COLD CHAIN LOGISTICS CO.LTD | — | $239.1K |
| 2026-03-12 | 高淀粉木薯 | GUANGXI QINZHOU FREE TRADE PORT AREA GUIJI COLD CHAIN LOGISTICS CO.LTD | — | $58.8K |
| 2026-03-12 | 高淀粉木薯 | GUANGXI QINZHOU FREE TRADE PORT AREA GUIJI COLD CHAIN LOGISTICS CO.LTD | — | $182.5K |