Uyen Uyen Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Uyển Quyên
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$29.7K
出口金额
—
最近进口
2026-02-10
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300874098 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9RB68A5 |
| 成立日期 | 2015-01-14 |
| 联系地址 | Số 273, đường Ngô Gia Tự, Phường Suối Hoa, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ UYỂN QUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 273, đường Ngô Gia Tự, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842223824524 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940149 | 非木制可变形座椅 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940310 | 金属办公家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $29.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NK Technology VN Co., Ltd. | 越南 | 9 | $7.8K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| INITIAL NEW MATERIALS (VIETNAM) CO., LTD. | 越南 | 1 | $6.1K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH VAT LIEU MOI INITIAL (VIET NAM) | 越南 | 1 | $6.0K | 含CPU和I/O的ADP设备、贱金属配件 |
| Huayan Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.8K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
| CY Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 加工牛马皮革、拉链零件 |
| C & Y Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| CONG TY TNHH VAT LIEU MOI INITIAL (VIET NAM) | 1 | $14 | 其他钢铁制品、计时装置 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 非办公金属家具 | INITIAL NEW MATERIALS (VIETNAM) CO., LTD. | 越南 | $458 |
| 2026-02-10 | 金属框架座椅 | INITIAL NEW MATERIALS (VIETNAM) CO., LTD. | 越南 | $39 |
| 2026-02-10 | 金属办公家具 | INITIAL NEW MATERIALS (VIETNAM) CO., LTD. | 越南 | $47 |
| 2026-02-10 | 软垫木座椅 | INITIAL NEW MATERIALS (VIETNAM) CO., LTD. | 越南 | $777 |
| 2026-02-10 | 木制办公家具 | INITIAL NEW MATERIALS (VIETNAM) CO., LTD. | 越南 | $108 |
| 2026-02-10 | 木制办公家具 | INITIAL NEW MATERIALS (VIETNAM) CO., LTD. | 越南 | $106 |
| 2026-02-10 | 金属框架软垫椅 | INITIAL NEW MATERIALS (VIETNAM) CO., LTD. | 越南 | $86 |
| 2026-02-10 | 金属办公家具 | INITIAL NEW MATERIALS (VIETNAM) CO., LTD. | 越南 | $120 |
| 2026-02-10 | 木制办公家具 | INITIAL NEW MATERIALS (VIETNAM) CO., LTD. | 越南 | $751 |
| 2026-02-10 | 木制办公家具 | INITIAL NEW MATERIALS (VIETNAM) CO., LTD. | 越南 | $427 |