EPVINA Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 木制包装容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN EPVINA
96
进口笔数
0
出口笔数
$2.63M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106164350 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8D3SRR6 |
| 成立日期 | 2013-04-25 |
| 联系地址 | K23 TT10 đường Foresa1, Khu đô thị Xuân Phương, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN EPVINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02437678914 |
| 邮箱 | quanly@quatangsukien.vn |
| 传真 | 02437678914 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441510 | 木制包装容器 |
| 820590 | 其他手工工具 |
| 420291 | 皮革箱包容器 |
| 820551 | 家用手工工具 |
| 701328 | 高脚玻璃杯 |
| 821520 | 餐具套装 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 96 | $2.63M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green House Manufactory Co., Ltd. | 中国 | 21 | $658.9K | 木制包装容器、其他手工工具 |
| Pingxiang Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $529.1K | 染色棉斜纹布、棉混纺斜纹布 |
| Pingxiang City Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $282.7K | 彩色合成针织布、弹性针织布 |
| Wisdom Houseware Mfg. Ltd. | 中国 | 10 | $269.8K | 木制包装容器、餐具套装 |
| Yongkang Pinchen Crafts Co., Ltd. | 中国 | 7 | $207.4K | 高脚玻璃杯、家用手工工具 |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $127.3K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| YONGKANG PINCHEN CRAFTS CO., LTD | 中国 | 3 | $103.6K | 木制包装容器、家用手工工具 |
| Caoxian Huateng Crafts Co., Ltd. | 中国 | 4 | $88.7K | 电动钟、木制品 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 4 | $86.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Jiangsu Guotai Huasheng Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $55.9K | 未梳棉纱、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 冷藏家具 | PINGXIANG BAZHUAYU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-04-27 | 冷藏家具 | PINGXIANG BAZHUAYU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-04-07 | 冷藏家具 | MINEA ELECTRICAL APPLIANCE CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-07 | 冷藏家具 | MINEA ELECTRICAL APPLIANCE CO.,LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-07 | 冷藏家具 | MINEA ELECTRICAL APPLIANCE CO.,LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-07 | 冷藏家具 | MINEA ELECTRICAL APPLIANCE CO.,LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-07 | 冷藏家具 | MINEA ELECTRICAL APPLIANCE CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-07 | 冷藏家具 | MINEA ELECTRICAL APPLIANCE CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-07 | 冷藏家具 | MINEA ELECTRICAL APPLIANCE CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-07 | 冷藏家具 | MINEA ELECTRICAL APPLIANCE CO.,LTD | 中国 | $5.9K |