Phuc Lam Equipment Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 电动叉车
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ THIếT Bị PHúC LâM
47
进口笔数
0
出口笔数
$1.34M
进口金额
$0
出口金额
2024-03-26
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109915051 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8FGEBDM |
| 成立日期 | 2022-02-24 |
| 联系地址 | Số 27 đường Lăng Hiển Linh, Xã Lại Yên, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THIẾT BỊ PHÚC LÂM |
| 企业英文名称 | PHUC LAM EQUIPMENT TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27 đường Lăng Hiển Linh, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84935355886 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 843120 | 机械零件 |
| 842951 | 前端装载机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 47 | $1.34M |
| 德国 | 2 | $6.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | 41 | $1.22M | 360度挖掘机、电动叉车 |
| Hana International | 印度 | 3 | $75.8K | 非电动叉车、电动叉车 |
| Arai Shoji Co., Ltd. | 日本 | 1 | $34.8K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | 1 | $12.0K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| N and M Trade Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.7K | 非自走式叉车、360度挖掘机 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-26 | 电动叉车 | ARAI LOGISTICS CO LTD | 日本 | $3.3K |
| 2024-03-26 | 非电动叉车 | ARAI LOGISTICS CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2024-03-26 | 非电动叉车 | ARAI LOGISTICS CO LTD | 日本 | $1.9K |
| 2024-03-26 | 电动叉车 | N & M TRADE CO LTD | 日本 | $1.7K |
| 2024-03-26 | 非电动叉车 | ARAI LOGISTICS CO LTD | 日本 | $1.4K |
| 2024-03-26 | 非电动叉车 | ARAI LOGISTICS CO LTD | 日本 | $4.1K |
| 2023-11-27 | 非电动叉车 | KOMATSU USED EQUIPMENT CORP | 日本 | $653 |
| 2023-11-27 | 电动叉车 | KOMATSU USED EQUIPMENT CORP | 日本 | $8.8K |
| 2023-11-27 | 电动叉车 | KOMATSU USED EQUIPMENT CORP | 日本 | $3.9K |
| 2023-11-27 | 电动叉车 | KOMATSU USED EQUIPMENT CORP | 日本 | $2.9K |