American Automotive Paint Corporation
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 丙烯酸乙烯漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SơN ô Tô Mỹ
7
进口笔数
0
出口笔数
$203.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316851624 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQXW5HQF |
| 成立日期 | 2021-05-11 |
| 联系地址 | 451/68 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN Ô TÔ MỸ |
| 企业英文名称 | AMERICAN AUTOMOTIVE PAINT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 36/9 Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84983733848 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 321100 | 配制催干剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 340530 | 车身抛光剂 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 847982 | 混合机 |
| 901600 | 高精度天平 |
| 901720 | 绘图仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 6 | $196.8K |
| 中国 | 2 | $6.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ea0ed9be61cce2b72f4bd092fbf68ff8 | 6 | $196.8K | ||
| PPG Coatings (Malaysia) Sdn. Bhd. | 中国 | 2 | $6.6K | 纸基研磨料、混合机 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-15 | 油漆溶剂 | PPG COATINGS (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $712 |
| 2023-06-15 | 丙烯酸乙烯漆 | PPG COATINGS (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $122 |
| 2023-05-04 | 丙烯酸乙烯漆 | PPG COATINGS (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $149 |
| 2023-05-04 | 丙烯酸乙烯漆 | PPG COATINGS (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $2.3K |
| 2023-04-19 | 配制催干剂 | PPG COATINGS (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.0K |
| 2023-04-19 | 其他着色制剂 | PPG COATINGS (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $259 |
| 2023-04-19 | 丙烯酸乙烯漆 | PPG COATINGS (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $521 |
| 2023-04-19 | 丙烯酸乙烯漆 | PPG COATINGS (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $160 |
| 2023-04-19 | 配制催干剂 | PPG COATINGS (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.7K |
| 2023-04-19 | 丙烯酸乙烯漆 | PPG COATINGS (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.7K |