D&C Import Export Investment & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 大豆油渣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU D&C
26
进口笔数
0
出口笔数
$399.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-11
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201952658 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4243TVV |
| 成立日期 | 2019-03-15 |
| 联系地址 | Thửa đất số N-11-93, Thôn Vĩnh Khê, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU D&C |
| 企业英文名称 | D&C IMPORT EXPORT INVESTMENT AND PRODUCTION LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số N-11-93, Tổ dân phố Vĩnh Khê, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84975437666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230400 | 大豆油渣 |
| 071232 | 干木耳 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $399.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Mi Technology Co., Ltd. | 中国 | 20 | $307.4K | 塑料建材、聚酯长丝织物 |
| Xixia Fude Food Co., Ltd. | 中国 | 4 | $56.4K | 干木耳、干香菇 |
| Longrun (HK) Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.3K | 干木耳、干香菇 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 大豆油渣 | WUXI MI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2026-02-25 | 大豆油渣 | WUXI MI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2026-01-13 | 大豆油渣 | WUXI MI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2025-12-25 | 大豆油渣 | WUXI MI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2025-12-15 | 大豆油渣 | Wuxi Mi Technology Co., Ltd. | 中国 | $15.4K |
| 2025-11-10 | 大豆油渣 | Wuxi Mi Technology Co., Ltd. | 中国 | $15.4K |
| 2025-07-15 | 大豆油渣 | Wuxi Mi Technology Co., Ltd. | 中国 | $15.4K |
| 2025-04-15 | 大豆油渣 | Wuxi Mi Technology Co., Ltd. | 中国 | $15.4K |
| 2025-04-08 | 干木耳 | XIXIA FUDE FOOD CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2025-04-01 | 大豆油渣 | WUXI MI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.4K |