Endocare Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT ENDOTECH
19
进口笔数
0
出口笔数
$58.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317844387 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSX5XNRN |
| 成立日期 | 2023-05-22 |
| 联系地址 | Tầng 5, Tòa nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ENDOTECH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 155 An Dương Vương, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02838226319 |
| 邮箱 | noisoi.endocare@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8 | $32.6K |
| 中国 | 8 | $14.7K |
| 日本 | 5 | $11.2K |
| 中国香港 | 1 | $40 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Endoscopy Development Co. | 美国 | 7 | $30.9K | 第90章仪器零件、其他医疗器具 |
| Innovative Endoscopy Components, LLC | 美国 | 5 | $12.3K | 第90章仪器零件、其他医疗器具 |
| Foshan Nanhai Xiaoyibao Department Firm | 中国 | 3 | $6.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Medtron Technology | 美国 | 1 | $2.4K | 其他硫化橡胶制品、第90章仪器零件 |
| Endoscopy Development Co. | 中国 | 1 | $2.1K | 其他钢铁制品 |
| Medtron Technology | 中国 | 1 | $2.0K | 其他塑料制品、其他硫化橡胶制品 |
| EndoDesign | 美国 | 1 | $1.6K | 第90章仪器零件 |
| Endoscopy Development Co. | 日本 | 1 | $366 | 其他钢铁制品 |
| Innovative Endoscopy Components, LLC | 日本 | 1 | $295 | 其他钢铁制品、第90章仪器零件 |
| FOSHAN NANHAI XIAOYIBAO DEPARTMENT FIRM | 中国香港 | 1 | $106 | 其他塑料制品、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | ENDOSCOPY DEVELOPMENT CO | 美国 | $129 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | ENDOSCOPY DEVELOPMENT CO | 美国 | $129 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | ENDOSCOPY DEVELOPMENT CO | 美国 | $17 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | ENDOSCOPY DEVELOPMENT CO | 美国 | $17 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | ENDOSCOPY DEVELOPMENT CO | 美国 | $122 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | ENDOSCOPY DEVELOPMENT CO | 美国 | $30 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | ENDOSCOPY DEVELOPMENT CO | 美国 | $127 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | ENDOSCOPY DEVELOPMENT CO | 美国 | $127 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | ENDOSCOPY DEVELOPMENT CO | 美国 | $60 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | ENDOSCOPY DEVELOPMENT CO | 美国 | $60 |