JSC RFC
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 冻金枪鱼片
越南 · 非在业
6
进口笔数
0
出口笔数
$745.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106162233 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9S3JEVA |
| 成立日期 | 2013-04-24 |
| 联系地址 | Gian hàng B2-R2-14.15, TTTM Royal City, Số 72 A Nguyễn Trãi, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Cổ Phần Đầu Bếp Hoàng Gia |
| 企业英文名称 | ROYAL CHEF JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Gian hàng B2-R2-14.15, TTTM Royal City, Số 72 A Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +842462620058 |
| 传真 | 0462620059 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030487 | 冻金枪鱼片 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $745.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUY NAM SEAFOODS CO LTD | 越南 | 3 | $412.8K | 冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| TUNA VIETNAM CO LTD | 越南 | 3 | $332.6K | 冻金枪鱼片、金枪鱼/鲣鱼制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 冻金枪鱼片 | HUY NAM SEAFOODS CO LTD | 越南 | $124.0K |
| 2026-01-30 | 冻金枪鱼片 | HUY NAM SEAFOODS CO LTD | 越南 | $104.7K |
| 2026-01-30 | 冻金枪鱼片 | HUY NAM SEAFOODS CO LTD | 越南 | $29.1K |
| 2026-01-28 | 冻金枪鱼片 | HUY NAM SEAFOODS CO LTD | 越南 | $155.0K |
| 2024-01-10 | 其他冷冻鱼 | TUNA VIETNAM CO LTD | 越南 | $18.5K |
| 2024-01-10 | 其他冷冻鱼 | TUNA VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2024-01-10 | 其他冷冻鱼 | TUNA VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2024-01-10 | 其他冷冻鱼 | TUNA VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2024-01-10 | 其他冷冻鱼 | TUNA VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.6K |
| 2024-01-10 | 冻金枪鱼片 | TUNA VIETNAM CO LTD | 越南 | $56.3K |