Khai Anh Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 硫酸钾肥料
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Khai Anh
17
进口笔数
2
出口笔数
$1.80M
进口金额
$27.9K
出口金额
2026-01-15
最近进口
2023-10-27
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309911350 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB73QFD0 |
| 成立日期 | 2010-04-06 |
| 联系地址 | 37 Nguyễn Ngọc Phương, Phường 19, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU KHAI ANH |
| 企业英文名称 | Khai Anh Import Export Trading Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 37 Nguyễn Ngọc Phương, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842835140368 |
| 邮箱 | xnkkhaianh@gmail.com |
| 传真 | 02835140305 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310430 | 硫酸钾肥料 |
| 310420 | 氯化钾肥料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310390 | 其他磷肥 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 14 | $1.72M |
| 中国 | 2 | $84.0K |
| 老挝 | 1 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $15.4K |
| 新加坡 | 1 | $12.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SESODA CORP ORATION | 中国台湾 | 13 | $1.64M | 硫酸钾肥料、其他钾肥 |
| 82792a71a1e60c4ca414dc68f2e93c5d | 2 | $109.1K | ||
| Topfert Agrochemical Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $50.2K | 其他硫酸盐、硫酸钾肥料 |
| Sidarasouk Siphasone | 老挝 | 1 | $10 | 氯化钾肥料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Topfert Agrochemical Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $17.9K | 硫酸钾肥料、尿素肥料 |
| 82792a71a1e60c4ca414dc68f2e93c5d | 1 | $10.0K |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 硫酸钾肥料 | SESODA CORP ORATION | 中国台湾 | $147.6K |
| 2025-11-27 | 硫酸钾肥料 | SESODA CORP ORATION | 中国台湾 | $146.4K |
| 2025-11-27 | 硫酸钾肥料 | SESODA CORP ORATION | 中国台湾 | $146.4K |
| 2025-10-13 | 硫酸钾肥料 | SESODA CORP ORATION | 中国台湾 | $150.5K |
| 2025-07-10 | 氯化钾肥料 | SIDARASOUK SIPHASONE | 老挝 | $10 |
| 2024-12-12 | 硫酸钾肥料 | SESODA CORP ORATION | 中国台湾 | $144.0K |
| 2024-12-10 | 硫酸钾肥料 | SESODA CORP ORATION | 中国台湾 | $150.0K |
| 2024-11-12 | 硫酸钾肥料 | SESODA CORP ORATION | 中国台湾 | $150.0K |
| 2024-10-08 | 硫酸钾肥料 | TOPFERT AGROCHEMICAL PTE. LTD. | 中国 | $50.2K |
| 2024-09-27 | 硫酸钾肥料 | TOPFERT AGROCHEMICAL PTE LTD | 中国 | $33.7K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-27 | 其他磷肥 | TOPFERT AGROCHEMICAL PTE. LTD. | 越南 | $5.4K |
| 2023-10-27 | 其他磷肥 | TOPFERT AGROCHEMICAL PTE LTD | 越南 | $10.0K |
| 2023-03-22 | 其他磷肥 | TOPFERT AGROCHEMICAL PTE. LTD. | 新加坡 | $12.5K |