Minh Thinh High Tech Agricultural Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 胶粘填料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư NôNG NGHIệP CôNG NGHệ CAO MINH THịNH
1
进口笔数
0
出口笔数
$19.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801496928 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYE0NFQ2 |
| 成立日期 | 2023-02-08 |
| 联系地址 | Khu phố Đăng Lèn, Thị Trấn Lạc Dương, Huyện Lạc Dương, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO MINH THỊNH |
| 企业英文名称 | MINH THINH INVESTMENT AGRICULTURE HIGH TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Đăng Lèn, Phường Lang Biang - Đà Lạt, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê |
| 电话 | +84937092345 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 842420 | 喷枪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $19.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Xinzhongye Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.6K | 其他车辆零件、焊接钢管 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-15 | 喷枪 | SHANDONG XINZHONGYE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $5 |
| 2023-11-15 | 硬质PVC管 | SHANDONG XINZHONGYE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $16.8K |
| 2023-11-15 | 硬质PVC管 | SHANDONG XINZHONGYE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-11-15 | 可互换工具 | SHANDONG XINZHONGYE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $10 |
| 2023-11-13 | 胶粘填料 | SHANDONG XINZHONGYE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $400 |