Tin Phong Engineering Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 食品机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT TíN PHONG
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$29.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-19
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314621287 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6D8BGF9 |
| 成立日期 | 2017-09-12 |
| 联系地址 | 4/5/7 Tổ 14 đường 10 khu phố 2, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT TÍN PHONG |
| 企业英文名称 | TIN PHONG ENGINEERING SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 4/5/7 Tổ 14 đường 10 khu phố 2, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | +84902671045 |
| 邮箱 | tinphongtst@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843890 | 食品机械零件 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 902990 | 仪表计数器零件 |
| 851230 | 车辆音响信号器 |
| 902910 | 计量计数器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $29.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Harada Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $24.2K | 其他钢铁制品、其他锌制品 |
| Harada Industries Vietnam Ltd. | 越南 | 2 | $5.3K | 其他塑料制品、塑料管 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 光敏半导体二极管 | HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD | 越南 | $857 |
| 2026-01-12 | 光敏半导体二极管 | HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD | 越南 | $4.1K |
| 2026-01-12 | 光敏半导体二极管 | HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD | 越南 | $191 |
| 2026-01-12 | 绝缘电线 | HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD | 越南 | $50 |
| 2026-01-12 | 食品机械零件 | HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD | 越南 | $82 |
| 2025-10-03 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH HARADA INDUSTRIES VIET NAM | 越南 | $47 |
| 2025-10-03 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH HARADA INDUSTRIES VIET NAM | 越南 | $422 |
| 2025-10-03 | 光敏半导体二极管 | CONG TY TNHH HARADA INDUSTRIES VIET NAM | 越南 | $428 |
| 2025-10-03 | 光敏半导体二极管 | CONG TY TNHH HARADA INDUSTRIES VIET NAM | 越南 | $634 |
| 2025-10-03 | 食品机械零件 | CONG TY TNHH HARADA INDUSTRIES VIET NAM | 越南 | $781 |