Vietthong Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 124 笔 · 主营 农用机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT VIệT THôNG
124
进口笔数
0
出口笔数
$1.96M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101362350 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6URY9UT |
| 成立日期 | 2011-03-18 |
| 联系地址 | số 53 KDC Nam Long, Đường tỉnh lộ 830, Xã An Thạnh, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT VIỆT THÔNG |
| 企业英文名称 | VIETTHONG PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 53 KDC Nam Long, Đường tỉnh lộ 830, Xã Bến Lức, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +842723639797 |
| 邮箱 | congtyvietthongvn@gmail.com |
| 传真 | 02723639798 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843699 | 农用机械零件 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 820840 | 农用切割刀片 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 124 | $1.96M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sichuan Zhuochida International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $431.4K | 工业机器人、其他铝制品 |
| Sichuan Meishan Shanbao Machine Mould Co., Ltd. | 中国 | 20 | $386.6K | 农用机械零件、家禽机械零件 |
| Fastentek International Co., Ltd. | 中国 | 46 | $332.8K | 农用机械零件、齿轮及变速器 |
| CHANGZHOU DAONONG MECHANICAL & ELECTRICAL CO., LTD | 中国 | 5 | $306.2K | 农用机械零件、食品机械零件 |
| Changzhou Feed Mill Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $72.4K | 零售杀菌剂、苯甲酸化合物 |
| Changzhou Wanhong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 17 | $63.4K | 木材加工压机、农用机械零件 |
| Changzhou Benhe Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $40.6K | 室内香水、喷砂机 |
| Sichuan Zhongxiang Science Industry & Commerce Co., Ltd. | 中国 | 5 | $22.1K | 猫狗饲料、农用机械零件 |
| Fastentek International Co., Ltd. | 加拿大 | 3 | $14.6K | 农用机械零件、齿轮及变速器 |
| Changzhou Gude Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.5K | 农用机械零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 饲料制备机 | CHANGZHOU DAONONG MECHANICAL & ELECTRICAL CO., LTD | 中国 | $30.1K |
| 2026-04-22 | 农用机械零件 | CHANGZHOU DAONONG MECHANICAL & ELECTRICAL CO., LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-22 | 农用机械零件 | CHANGZHOU DAONONG MECHANICAL & ELECTRICAL CO., LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-22 | 农用机械零件 | CHANGZHOU DAONONG MECHANICAL & ELECTRICAL CO., LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-22 | 农用机械零件 | CHANGZHOU DAONONG MECHANICAL & ELECTRICAL CO., LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 农用机械零件 | CHANGZHOU DAONONG MECHANICAL & ELECTRICAL CO., LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-22 | 饲料制备机 | CHANGZHOU DAONONG MECHANICAL & ELECTRICAL CO., LTD | 中国 | $79.3K |
| 2026-04-22 | 农用机械零件 | CHANGZHOU DAONONG MECHANICAL & ELECTRICAL CO., LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 饲料制备机 | CHANGZHOU DAONONG MECHANICAL & ELECTRICAL CO., LTD | 中国 | $30.1K |
| 2026-04-22 | 饲料制备机 | CHANGZHOU DAONONG MECHANICAL & ELECTRICAL CO., LTD | 中国 | $79.3K |