Homing Trading & Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 农用机械零件
越南 · 非在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Và Thương Mại Homing
38
进口笔数
0
出口笔数
$1.81M
进口金额
$0
出口金额
2024-04-15
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105981141 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFNN02ED |
| 成立日期 | 2012-08-27 |
| 联系地址 | Số 122, ngách 310/96, phố Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI HOMING |
| 企业英文名称 | HOMING TRADING AND IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 122, ngách 310/96, phố Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84438727358 |
| 邮箱 | hongvan261083@gmail.com |
| 传真 | 0438728306 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843699 | 农用机械零件 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 320300 | 动植物着色料 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $1.81M |
| 中国台湾 | 1 | $2.8K |
| 日本 | 1 | $64 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Xinsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 20 | $552.7K | 其他塑料制品、塑料餐具 |
| Guangzhou Wisdom Bio Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $526.8K | 动植物着色料、猫狗饲料 |
| Guangzhou Wisdom Bio-Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $406.1K | 动植物着色料、染料颜料 |
| Hubei Mimo Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $304.0K | 农用机械零件、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Anding Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.8K | 塑料地板、其他针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-15 | 农用机械零件 | PINGXIANG ANDING TRADING CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2024-04-15 | 农用机械零件 | PINGXIANG ANDING TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-04-15 | 金属永磁体 | PINGXIANG ANDING TRADING CO LTD | 中国 | $275 |
| 2024-04-15 | 钢铁螺钉螺栓 | PINGXIANG ANDING TRADING CO LTD | 中国 | $216 |
| 2024-04-15 | 农用机械零件 | PINGXIANG ANDING TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-04-15 | 其他螺纹紧固件 | PINGXIANG ANDING TRADING CO LTD | 中国 | $720 |
| 2024-04-15 | 农用机械零件 | PINGXIANG ANDING TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-04-15 | 橡胶充气制品 | PINGXIANG ANDING TRADING CO LTD | 中国 | $250 |
| 2024-04-15 | 其他螺纹紧固件 | PINGXIANG ANDING TRADING CO LTD | 中国 | $365 |
| 2024-04-15 | 可互换工具 | PINGXIANG ANDING TRADING CO LTD | 中国 | $350 |