Hung Yen Beer, Alcohol and Beverage Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 灌装封口机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN BIA RượU NướC GIảI KHáT HưNG YêN - Hà NộI
7
进口笔数
2
出口笔数
$1.01M
进口金额
$0
出口金额
2025-03-11
最近进口
2025-07-31
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901146519 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN31CA8YH |
| 成立日期 | 2023-09-19 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Phố Nối A, Thôn Yên Phú, Xã Giai Phạm, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN BIA RƯỢU NƯỚC GIẢI KHÁT HƯNG YÊN - HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HUNG YEN - HA NOI BEER ALCOHOL AND BEVERAGES GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Phố Nối A, Thôn Yên Phú, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 电话 | +84867986588 |
| 邮箱 | info@hibeco.com.vn |
| 官网 | hibeco.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842230 | 灌装封口机 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842220 | 瓶清洁干燥机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $1.01M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhangjiagang King Machine Tech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $975.6K | 灌装封口机、机械零件 |
| Shandong Canjoy Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $36.8K | 贱金属盖、铁钢罐<50升 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-11 | 贱金属盖 | SHANDONG CANJOY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-03-11 | 铁钢罐<50升 | SHANDONG CANJOY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2024-12-12 | 灌装封口机 | ZHANGJIAGANG KING MACHINE TECH CO LTD | 中国 | $30.0K |
| 2024-12-12 | 瓶清洁干燥机 | ZHANGJIAGANG KING MACHINE TECH CO LTD | 中国 | $36.0K |
| 2024-12-12 | 灌装封口机 | ZHANGJIAGANG KING MACHINE TECH CO LTD | 中国 | $70.0K |
| 2024-12-07 | 贱金属盖 | SHANDONG CANJOY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-12-07 | 铁钢罐<50升 | SHANDONG CANJOY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2024-11-27 | 皮带输送机 | ZHANGJIAGANG KING MACHINE TECH CO LTD | 中国 | $27.7K |
| 2024-11-27 | 钢制容器(>300升) | ZHANGJIAGANG KING MACHINE TECH CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-11-27 | 灌装封口机 | ZHANGJIAGANG KING MACHINE TECH CO LTD | 中国 | $89.7K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-31 | HANOI BEER PREMIUM BOTTLE ML- PACKS/CASE ( . ALCOHOL, ML/BOTTLE, BOTTLES/PACK, PACKS/CASE - BOTTLES/CASE) | B.A. MORRIS COMPANY, INC. | 美国 | $0 |
| 2023-12-01 | HANOI BEER PREMIUM BOTTLE 330ML | B.A. MORRIS COMPANY, INC. | 美国 | $0 |