DONG A FERTILIZER JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHâN BóN ĐôNG á
4
进口笔数
0
出口笔数
$34.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101844509 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRK6C08Y |
| 成立日期 | 2017-03-03 |
| 联系地址 | Lô B120C, Đường B, KCN Thái Hoà, Xã Đức Lập, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN BÓN ĐÔNG Á |
| 企业英文名称 | DONG A FERTILIZER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +842726272829 |
| 邮箱 | phanbondonga@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 283321 | 硫酸镁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $34.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU XIAOYONG BIOTECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | 2 | $23.0K | 零售除草剂、其他钾肥 |
| GUIZHOU JINGCHENG IMP & EXP CO LTD | 中国 | 1 | $8.3K | 其他肥料、零售除草剂 |
| NANNING SANTONG SPECIAL CHEMICAL AUXILIARY TECHNIQUE CO LTD | 中国 | 1 | $3.5K | 块滑石、硫酸镁 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-20 | 动植物肥料 | HANGZHOU XIAOYONG BIOTECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $11.0K |
| 2023-07-13 | 硫酸镁 | NANNING SANTONG SPECIAL CHEMICAL AUXILIARY TECHNIQUE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-06-30 | 动植物肥料 | GUIZHOU JINGCHENG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2023-04-14 | 动植物肥料 | HANGZHOU XIAOYONG BIOTECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $12.0K |