Cuong Thinh Viet Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 219 笔 · 主营 针织头饰
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Cường Thịnh Việt
0
进口笔数
219
出口笔数
$0
进口金额
$1.08M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311346258 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEH8SATJ |
| 成立日期 | 2011-11-17 |
| 联系地址 | 26C Ấp Hậu Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CƯỜNG THỊNH VIỆT |
| 企业英文名称 | CUONG THINH VIET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26C Ấp Hậu Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0909999401 |
| 邮箱 | toai@cuongthinhviet.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650500 | 针织头饰 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 621430 | 合成纤维围巾 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 580790 | 非织造标签 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 13 | $571.0K |
| 美国 | 199 | $497.3K |
| 越南 | 1 | $4.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Japan Braid Hat Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 13 | $571.0K | 针织头饰 |
| Indie Caps LLC | 美国 | 205 | $506.9K | 针织头饰、其他纺织制品 |
| Indie Caps | 越南 | 1 | $4.5K | 针织头饰 |
近期贸易明细
出口(共 219)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 针织头饰 | INDIE CAPS LLC | 美国 | $2.8K |
| 2026-04-24 | 针织头饰 | INDIE CAPS LLC | 美国 | $536 |
| 2026-04-20 | 针织头饰 | INDIE CAPS LLC | 美国 | $2.2K |
| 2026-04-17 | 针织头饰 | INDIE CAPS LLC | 美国 | $2.2K |
| 2026-04-10 | 针织头饰 | INDIE CAPS LLC | 美国 | $3.8K |
| 2026-04-09 | 针织头饰 | Japan Braid Hat Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $924 |
| 2026-04-09 | 针织头饰 | Japan Braid Hat Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-09 | 针织头饰 | Japan Braid Hat Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $834 |
| 2026-04-09 | 针织头饰 | Japan Braid Hat Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $924 |
| 2026-04-09 | 针织头饰 | Japan Braid Hat Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $2.5K |