Le Dong Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 机械密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Lê ĐôNG
22
进口笔数
0
出口笔数
$231.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-03
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311034837 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCC1AE2K |
| 成立日期 | 2011-08-04 |
| 联系地址 | 12/5/17 đường XTT 58C, ấp 7, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LÊ ĐÔNG |
| 企业英文名称 | LE DONG SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 12/5/17 Đường 575, Ấp 19, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02862739338 |
| 邮箱 | minhthao0311@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 27亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848420 | 机械密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 852351 | 固态存储设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $123.9K |
| 韩国 | 11 | $107.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KHS | 科特迪瓦 | 11 | $106.8K | 电器装置零件、其他电路开关装置 |
| Guangzhou Zhipan Sealing Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $72.6K | 土方机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| KHS CO.,LTD | 中国 | 1 | $26.7K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Hong Kong Zhipan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.2K | 机械密封件、非泡沫橡胶密封件 |
| GMI Network | 韩国 | 1 | $1.5K | 固态存储设备 |
| Shenzhen Sine Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $638 | 静止变流器、其他塑料制品 |
| Shenzhen Qianhai Best Future International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $216 | 其他塑料制品、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 其他塑料制品 | KHS | 韩国 | $260 |
| 2026-02-03 | 非泡沫橡胶密封件 | KHS CO.,LTD | 中国 | $650 |
| 2026-02-03 | 非泡沫橡胶密封件 | KHS CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-02-03 | 非泡沫橡胶密封件 | KHS CO.,LTD | 中国 | $144 |
| 2026-02-03 | 非泡沫橡胶密封件 | KHS CO.,LTD | 中国 | $910 |
| 2026-02-03 | 非泡沫橡胶密封件 | KHS CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-02-03 | 非泡沫橡胶密封件 | KHS CO.,LTD | 中国 | $588 |
| 2026-02-03 | 其他塑料制品 | KHS CO.,LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-02-03 | 其他塑料制品 | KHS | 韩国 | $974 |
| 2026-02-03 | 机械密封件 | KHS CO.,LTD | 中国 | $230 |