Beier Vietnam Industry Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP BEIER VIệT NAM

0
进口笔数
34
出口笔数
$0
进口金额
$110.9K
出口金额
—
最近进口
2023-06-08
最近出口
0
供应商数
10
采购商数

工商档案

企业注册号0108895395
企查查编码QVNVEYYX7D
成立日期2019-09-11
联系地址Số 230 Nguyễn Khoái, Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP BEIER VIỆT NAM
企业英文名称BEIER VIET NAM INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY
企业状态非在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 230 Nguyễn Khoái, Phường Thanh Lương(Hết hiệu lực), TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
854442带接头绝缘电线
820750可互换钻具
851680电热电阻器
820320钳子镊子
853620自动断路器
731815钢铁螺钉螺栓
821193非固定刃刀
8536691000伏以下插头插座

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南34$110.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Novotech Co., Ltd.越南7$38.2K其他塑料制品、金属永磁体
Novotech Co., Ltd.越南6$34.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Accton Technology Vietnam Co., Ltd.越南4$21.8K其他电子IC、其他电路开关装置
IM Vina Co., Ltd.越南5$5.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
IM VINA Co., Ltd.越南4$3.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch越南2$1.7K其他塑料制品、电器装置零件
Yazaki Haiphong Vietnam Ltd., Quang Ninh Branch越南2$1.7K其他塑料制品、塑料配件
Dynamix Material Science Co., Ltd.越南2$1.6K瓦楞纸箱、橡胶促进剂
Yazaki Haiphong Vietnam Ltd.越南1$573其他塑料制品、电器装置零件
Yazaki Hai Phong Co., Ltd.越南1$573其他塑料制品、塑料配件

近期贸易明细

出口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-08液压气压阀门IM VINA CO LTD越南$9
2023-06-08塑料管件IM VINA CO LTD越南$6
2023-06-08电热电阻器IM VINA CO LTD越南$62
2023-06-08塑料管件IM VINA CO LTD越南$6
2023-06-08带接头绝缘电线IM VINA CO LTD越南$324
2023-06-081000伏以下插头插座IM VINA CO LTD越南$143
2023-06-08液压气压阀门IM VINA CO LTD越南$26
2023-06-08液压气压阀门IM VINA CO LTD越南$246
2023-06-08自动控制仪器IM VINA CO LTD越南$382
2023-06-08光敏半导体二极管IM VINA CO LTD越南$104

相关企业 · 同类产品

Beier Vietnam Industry Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →