MESH YARN BUSINESS LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG DOANH SợI LướI
1
进口笔数
0
出口笔数
$18.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318154499 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN61CPYKF |
| 成立日期 | 2023-11-09 |
| 联系地址 | 27 Đường Số 5, Phường 16, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG DOANH SỢI LƯỚI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 27 Đường Số 5, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quý định của Pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0938001173 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731300 | 钢制围栏丝 |
| 731419 | 非不锈钢机织物 |
| 731439 | 焊接钢丝网 |
| 731450 | 网眼金属板 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $18.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FOSHAN NANHAI BOQIRUI SCREEN CLOTH CO LTD | 中国 | 1 | $18.4K | 其他塑料建材、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-24 | 焊接钢丝网 | FOSHAN NANHAI BOQIRUI SCREEN CLOTH CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2024-01-24 | 非办公金属家具 | FOSHAN NANHAI BOQIRUI SCREEN CLOTH CO LTD | 中国 | $135 |
| 2024-01-24 | 网眼金属板 | FOSHAN NANHAI BOQIRUI SCREEN CLOTH CO LTD | 中国 | $717 |
| 2024-01-24 | 其他钢铁结构体 | FOSHAN NANHAI BOQIRUI SCREEN CLOTH CO LTD | 中国 | $950 |
| 2024-01-24 | 钢制围栏丝 | FOSHAN NANHAI BOQIRUI SCREEN CLOTH CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-01-24 | 钢制围栏丝 | FOSHAN NANHAI BOQIRUI SCREEN CLOTH CO LTD | 中国 | $965 |
| 2024-01-24 | 焊接钢丝网 | FOSHAN NANHAI BOQIRUI SCREEN CLOTH CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-01-24 | 其他塑料建材 | FOSHAN NANHAI BOQIRUI SCREEN CLOTH CO LTD | 中国 | $801 |
| 2024-01-24 | 非不锈钢机织物 | FOSHAN NANHAI BOQIRUI SCREEN CLOTH CO LTD | 中国 | $306 |
| 2024-01-24 | 焊接钢丝网 | FOSHAN NANHAI BOQIRUI SCREEN CLOTH CO LTD | 中国 | $4.3K |