Sang Sang Y Sang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SANG SANG Y SANG
1
进口笔数
12
出口笔数
$516
进口金额
$348.8K
出口金额
2024-01-15
最近进口
2025-10-31
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109030161 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN48QM391 |
| 成立日期 | 2019-12-19 |
| 联系地址 | Căn nhà 16-F khu nhà ở thấp tầng tại ô đất A10 khu đô thị Nam Trung Yên, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SANG SANG Y SANG |
| 企业英文名称 | SANG SANG Y SANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Tòa nhà IC, Số 82 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84852681171 |
| 邮箱 | sangsangysang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030712 | 冻牡蛎 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $516 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 10 | $312.6K |
| 越南 | 2 | $36.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sangsangysang Company Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $516 | 冻牡蛎、其他非酒精饮料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Boratr Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $312.6K | 其他冷冻水果坚果、其他单一果蔬汁 |
| Boratr Co., Ltd. | 越南 | 2 | $36.2K | 番石榴芒果山竹、其他冷冻水果坚果 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-15 | 冻牡蛎 | Sangsangysang Company Co., Ltd. | 韩国 | $516 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-31 | 其他冷冻水果坚果 | Boratr Co., Ltd. | 韩国 | $37.3K |
| 2025-08-20 | 其他冷冻水果坚果 | Boratr Co., Ltd. | 韩国 | $36.0K |
| 2025-07-11 | 其他冷冻水果坚果 | Boratr Co., Ltd. | 韩国 | $22.9K |
| 2025-05-23 | 其他冷冻水果坚果 | Boratr Co., Ltd. | 韩国 | $216 |
| 2025-05-23 | 其他冷冻水果坚果 | BORATR CO LTD | 越南 | $36.0K |
| 2024-12-10 | 其他冷冻水果坚果 | Boratr Co., Ltd. | 韩国 | $36.0K |
| 2024-09-26 | 其他冷冻水果坚果 | Boratr Co., Ltd. | 韩国 | $36.0K |
| 2024-08-02 | 其他冷冻水果坚果 | Boratr Co., Ltd. | 韩国 | $22.7K |
| 2024-08-02 | 其他冷冻水果坚果 | Boratr Co., Ltd. | 韩国 | $13.3K |
| 2024-07-23 | 其他冷冻水果坚果 | Boratr Co., Ltd. | 韩国 | $13.3K |