Cherng Shenq Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 245 笔 · 主营 其他纸制品

越南 · 在业

本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn Thành Thánh Việt Nam

26
进口笔数
245
出口笔数
$170.7K
进口金额
$1.17M
出口金额
2026-05-19
最近进口
2026-06-29
最近出口
1
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $62.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 5 笔2024-01进口 $10.3K · 2 笔出口 $40.6K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 5 笔2024-07进口 $42.5K · 6 笔出口 $62.5K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 4 笔2025-01进口 $12.4K · 2 笔出口 $24.6K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 4 笔2025-07进口 $27.7K · 4 笔出口 $50.9K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 5 笔2025-09进口 $14.2K · 2 笔出口 $27.1K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 4 笔2026-05进口 $10.9K · 2 笔出口 $20.7K · 5 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 5 笔2024-01进口 $10.3K · 2 笔出口 $40.6K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 5 笔2024-07进口 $42.5K · 6 笔出口 $62.5K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 4 笔2025-01进口 $12.4K · 2 笔出口 $24.6K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 4 笔2025-07进口 $27.7K · 4 笔出口 $50.9K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 5 笔2025-09进口 $14.2K · 2 笔出口 $27.1K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 4 笔2026-05进口 $10.9K · 2 笔出口 $20.7K · 5 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 7 笔

工商档案

企业注册号5700489635
企查查编码QVNBN9NVGS
成立日期2015-02-10
联系地址Tổ 3 Chạp Khê, Phường Nam Khê, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THÀNH THÁNH VIỆT NAM
企业英文名称CHERNG SHENQ VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 3 Chạp Khê, Phường Vàng Danh, TP Quảng Ninh
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Công ty chỉ được thực hiện sau khi được cơ quan quản lý ngành cấp Giấy phép đủ điều kiện hoạt động, Giấy tờ có giá trị tương đương hoặc có đủ điều kiện hoạt động theo quy định. 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话02033850532
邮箱thanhthanh.ub.qn.vn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本172.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
350699其他粘合剂≤1kg
320417染料颜料
392690其他塑料制品
291531乙酸乙酯
481920非瓦楞折叠盒
321290油漆颜料
330129其他精油
482390其他纸制品
330741燃烧类香料
442199其他木制品

出口

HS 编码产品
482390其他纸制品
440500木制品
330741燃烧类香料
350699其他粘合剂≤1kg
392690其他塑料制品
481920非瓦楞折叠盒
320417染料颜料
330129其他精油
291531乙酸乙酯
321290油漆颜料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾26$170.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾224$1.03M
越南20$137.1K
泰国1$3.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cherng Shenq Best Co., Ltd.越南26$170.7K其他粘合剂≤1kg、染料颜料

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cherng Shenq Best Co., Ltd.越南225$1.03M燃烧类香料、木制品
Thanh Thanh Co., Ltd.越南8$57.2K染料颜料、其他粘合剂≤1kg
Thanh Thanh Co., Ltd. Binh Dinh Branch越南3$27.4K其他精油、其他粘合剂≤1kg
UNECOI TRADING CO LTD中国台湾4$27.0K木制品、燃烧类香料
Thanh Thanh Vietnam Co., Ltd. Binh Dinh Branch越南3$20.0K竹制木制品、燃烧类香料
CTY TNHH THANHTHANH VN CN BINH DINH中国台湾1$6.7K其他粘合剂≤1kg、其他塑料制品
Apg Incense Co., Ltd.泰国1$3.2K药用植物、木制品

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-19乙酸乙酯Cherng Shenq Best Co., Ltd.中国台湾$1.1K
2026-05-19染料颜料Cherng Shenq Best Co., Ltd.中国台湾$960
2026-05-19油漆颜料Cherng Shenq Best Co., Ltd.中国台湾$750
2026-05-19其他塑料制品Cherng Shenq Best Co., Ltd.中国台湾$2.4K
2026-05-19其他粘合剂≤1kgCherng Shenq Best Co., Ltd.中国台湾$1.0K
2026-05-19其他粘合剂≤1kgCherng Shenq Best Co., Ltd.中国台湾$102
2026-05-19非瓦楞折叠盒Cherng Shenq Best Co., Ltd.中国台湾$4.6K
2025-09-07非瓦楞折叠盒Cherng Shenq Best Co., Ltd.中国台湾$3.1K
2025-09-07其他塑料制品Cherng Shenq Best Co., Ltd.中国台湾$3.4K
2025-09-07其他粘合剂≤1kgCherng Shenq Best Co., Ltd.中国台湾$1.5K

出口(共 245)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他纸制品Cherng Shenq Best Co., Ltd.中国台湾$3.1K
2026-06-29其他纸制品Cherng Shenq Best Co., Ltd.中国台湾$3.3K
2026-06-29燃烧类香料Cherng Shenq Best Co., Ltd.中国台湾$3.0K
2026-06-22木制品Cherng Shenq Best Co., Ltd.中国台湾$2.0K
2026-06-18木制品Cherng Shenq Best Co., Ltd.中国台湾$3.8K
2026-06-09木制品Cherng Shenq Best Co., Ltd.中国台湾$2.0K
2026-06-08其他纸制品Cherng Shenq Best Co., Ltd.中国台湾$5.3K
2026-06-08其他纸制品Cherng Shenq Best Co., Ltd.中国台湾$5.9K
2026-06-03非瓦楞折叠盒CTY TNHH THANHTHANH VN CN BINH DINH越南$4.6K
2026-06-03其他塑料制品CTY TNHH THANHTHANH VN CN BINH DINH越南$1.6K

相关企业 · 同类产品

Cherng Shenq Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →