Cherng Shenq Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 233 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn Thành Thánh Việt Nam
24
进口笔数
233
出口笔数
$159.7K
进口金额
$1.11M
出口金额
2025-09-07
最近进口
2026-04-22
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5700489635 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBN9NVGS |
| 成立日期 | 2015-02-10 |
| 联系地址 | Tổ 3 Chạp Khê, Phường Nam Khê, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THÀNH THÁNH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CHERNG SHENQ VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 3 Chạp Khê, Phường Vàng Danh, Quảng Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Công ty chỉ được thực hiện sau khi được cơ quan quản lý ngành cấp Giấy phép đủ điều kiện hoạt động, Giấy tờ có giá trị tương đương hoặc có đủ điều kiện hoạt động theo quy định. 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02033850532 |
| 邮箱 | thanhthanh.ub.qn.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 172.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 320417 | 染料颜料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 291531 | 乙酸乙酯 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 330129 | 其他精油 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 442199 | 其他木制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 440500 | 木制品 |
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 330129 | 其他精油 |
| 291531 | 乙酸乙酯 |
| 321290 | 油漆颜料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 24 | $159.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 213 | $978.7K |
| 越南 | 19 | $130.3K |
| 泰国 | 1 | $3.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cherng Shenq Best Co., Ltd. | 越南 | 24 | $159.7K | 其他粘合剂≤1kg、染料颜料 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cherng Shenq Best Co., Ltd. | 越南 | 214 | $977.4K | 燃烧类香料、木制品 |
| Thanh Thanh Co., Ltd. | 越南 | 4 | $29.4K | 染料颜料、其他粘合剂≤1kg |
| Thanh Thanh Co., Ltd. | 越南 | 4 | $27.9K | 包装机械、食品加工机械 |
| Thanh Thanh Co., Ltd. Binh Dinh Branch | 越南 | 3 | $27.4K | 其他精油、其他粘合剂≤1kg |
| UNECOI TRADING CO LTD | 中国台湾 | 4 | $27.0K | 木制品、燃烧类香料 |
| Thanh Thanh Vietnam Co., Ltd. Binh Dinh Branch | 越南 | 3 | $20.0K | 其他粘合剂≤1kg、其他塑料制品 |
| Apg Incense Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $3.2K | 药用植物、木制品 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-07 | 非瓦楞折叠盒 | CHERNG SHENQ BEST CO LTD | 中国台湾 | $3.1K |
| 2025-09-07 | 其他塑料制品 | CHERNG SHENQ BEST CO LTD | 中国台湾 | $3.4K |
| 2025-09-07 | 其他胶粘剂 | CHERNG SHENQ BEST CO LTD | 中国台湾 | $1.5K |
| 2025-09-07 | 乙酸乙酯 | CHERNG SHENQ BEST CO LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2025-09-07 | 其他精油 | CHERNG SHENQ BEST CO LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2025-09-07 | 染料颜料 | CHERNG SHENQ BEST CO LTD | 中国台湾 | $960 |
| 2025-09-07 | 染料颜料 | CHERNG SHENQ BEST CO LTD | 中国台湾 | $264 |
| 2025-09-07 | 染料颜料 | CHERNG SHENQ BEST CO LTD | 中国台湾 | $660 |
| 2025-09-07 | 其他胶粘剂 | CHERNG SHENQ BEST CO LTD | 中国台湾 | $256 |
| 2025-09-07 | 油漆颜料 | CHERNG SHENQ BEST CO LTD | 中国台湾 | $1.3K |
出口(共 233)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他纸制品 | CHERNG SHENQ BEST CO LTD | 中国台湾 | $5.6K |
| 2026-04-22 | 其他纸制品 | CHERNG SHENQ BEST CO LTD | 中国台湾 | $5.9K |
| 2026-04-20 | 木制品 | CHERNG SHENQ BEST CO LTD | 中国台湾 | $3.8K |
| 2026-04-16 | 木制品 | CHERNG SHENQ BEST CO LTD | 中国台湾 | $2.0K |
| 2026-04-12 | 其他纸制品 | CHERNG SHENQ BEST CO LTD | 中国台湾 | $4.5K |
| 2026-04-12 | 其他纸制品 | CHERNG SHENQ BEST CO LTD | 中国台湾 | $7.3K |
| 2026-03-31 | 木制品 | UNECOI TRADING CO LTD | 中国台湾 | $6.8K |
| 2026-03-27 | 燃烧类香料 | CHERNG SHENQ BEST CO LTD | 中国台湾 | $2.7K |
| 2026-03-27 | 其他纸制品 | CHERNG SHENQ BEST CO LTD | 中国台湾 | $3.5K |
| 2026-03-27 | 其他纸制品 | CHERNG SHENQ BEST CO LTD | 中国台湾 | $3.4K |