Billionways Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 油漆溶剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BILLIONWAYS VIệT NAM
25
进口笔数
2
出口笔数
$317.4K
进口金额
$838
出口金额
2026-04-16
最近进口
2023-02-20
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315331319 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV6YAV98 |
| 成立日期 | 2018-10-15 |
| 联系地址 | 766/103/19 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 5, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BILLIONWAYS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BILLIONWAYS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 05 Đồng Nai, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84909570496 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 291533 | 乙酸正丁酯 |
| 382311 | 工业脂肪酸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381090 | 焊接用焊剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 12 | $183.0K |
| 新加坡 | 4 | $98.8K |
| 中国 | 2 | $13.8K |
| 法国 | 2 | $13.0K |
| 中国香港 | 3 | $8.2K |
| 马来西亚 | 1 | $610 |
| 印度尼西亚 | 1 | $3 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $838 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YAMA CHEMICAL INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 11 | $144.4K | 油漆溶剂、丙醇和异丙醇 |
| Penta Chem Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $98.8K | 油漆溶剂、硫酸 |
| YAMA TAIWAN CO LTD | 中国台湾 | 1 | $38.6K | 油漆溶剂、乙酸正丁酯 |
| d6a1ca061943fc12807de5d683dd4139 | 2 | $13.0K | ||
| HUNTSMAN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国香港 | 1 | $9.2K | 聚氨酯、氨基树脂初级形状 |
| YUANXIN TACHNOLOGY (HK) LTD | 中国香港 | 3 | $8.2K | 聚酯油漆、煤焦油馏分 |
| HUNTSMAN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国香港 | 1 | $4.6K | 聚氨酯、氨基树脂初级形状 |
| 321f8e49b9fda03fbbf649720b2a76d9 | 1 | $610 | ||
| PT Soci Mas | 印度尼西亚 | 1 | $3 | 其他羧酸衍生物、甘油 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maya Creation (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $838 | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 聚氨酯 | HUNTSMAN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-16 | 聚氨酯 | HUNTSMAN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-12-03 | 聚氨酯 | HUNTSMAN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-08-22 | 金属表面酸洗制剂 | ELECTROLOY CORPORATION SDN BHD | 马来西亚 | $610 |
| 2024-10-04 | 油漆溶剂 | YUANXIN TACHNOLOGY (HK) LTD | 中国香港 | $733 |
| 2024-10-04 | 油漆溶剂 | YUANXIN TACHNOLOGY (HK) LTD | 中国香港 | $499 |
| 2024-06-05 | 油漆溶剂 | YUANXIN TACHNOLOGY (HK) LTD | 中国香港 | $4.5K |
| 2024-05-20 | 油漆溶剂 | PENTA CHEM SERVICES PTE LTD | 新加坡 | $25.8K |
| 2024-05-02 | 油漆溶剂 | YAMA TAIWAN CO LTD | 中国台湾 | $38.6K |
| 2024-03-27 | 油漆溶剂 | PENTA CHEM SERVICES PTE LTD | 新加坡 | $24.9K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-20 | 焊接用焊剂 | MAYA CREATION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $417 |
| 2023-02-10 | 焊接用焊剂 | MAYA CREATION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $421 |