Nguyen Khang Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Y Tế NGUYêN KHANG
20
进口笔数
0
出口笔数
$63.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310192608 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4MF2113 |
| 成立日期 | 2010-08-05 |
| 联系地址 | 106/5 Đường Lưu Chí Hiếu, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN KHANG |
| 企业英文名称 | NGUYEN KHANG MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 35/29 Đường Nguyễn Hữu Tiến, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 02838163668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 300590 | 医用敷料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $38.6K |
| 德国 | 6 | $24.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Troge Medical GmbH | 德国 | 6 | $24.5K | 医用导管、其他零售药品 |
| Hangzhou Nanaimo Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $21.8K | 医用导管、其他塑料制品 |
| Anji Hongli Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $16.8K | 医用敷料、医用粘性敷料 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 残疾辅助器具 | ANJI HONGLI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $293 |
| 2026-02-23 | 残疾辅助器具 | ANJI HONGLI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-01-21 | 医用导管 | HANGZHOU NANAIMO TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-12-12 | 残疾辅助器具 | ANJI HONGLI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $586 |
| 2025-12-12 | 残疾辅助器具 | ANJI HONGLI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-09-15 | 医用导管 | HANGZHOU NANAIMO TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-04-22 | 医用导管 | HANGZHOU NANAIMO TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-11-21 | 医用导管 | HANGZHOU NANAIMO TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-08-31 | 医用导管 | HANGZHOU NANAIMO TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-02-20 | 残疾辅助器具 | TROGE MEDICAL GMBH | 德国 | $495 |