Thuy Vy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 体育器材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thủy Vy
27
进口笔数
0
出口笔数
$167.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309300908 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4W4BFCW |
| 成立日期 | 2009-08-12 |
| 联系地址 | 286 Nguyễn Thiện Thuật, Phường Bàn Cờ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỦY VY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 8129 - Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 电话 | +842838502025 |
| 邮箱 | hathuymai@vnn.vn |
| 传真 | 38343098 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950691 | 体育器材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 650699 | 其他头饰 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 950659 | 网球羽毛球拍 |
| 950669 | 其他球类 |
| 950670 | 冰鞋旱冰鞋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $123.8K |
| 巴基斯坦 | 7 | $31.2K |
| 中国台湾 | 2 | $12.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RFE Asia Pacific Ltd. | 中国 | 8 | $36.2K | 体育器材、其他针织配件 |
| Zhejiang Xinhengtai Advanced Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $28.5K | 其他泡沫塑料、塑料地板 |
| RFE Asia Pacific Ltd. | 巴基斯坦 | 4 | $23.2K | 塑胶涂层手套、体育器材 |
| Ningbo Beilun Jiufeng Sports Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.9K | 冰鞋旱冰鞋、其他户外娱乐设备 |
| Chiemond Industries Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.2K | 其他塑料制品、体育器材 |
| Jiangxi Lveten Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.2K | 其他塑料制品 |
| Liforme Ltd. | 中国 | 1 | $9.3K | 其他塑料制品、硫化橡胶地板 |
| JIUH SHIN CO LTD | 中国台湾 | 1 | $8.3K | 泡沫橡胶板、硫化橡胶垫 |
| Mansha & Brothers (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 3 | $8.0K | 塑胶涂层手套、非针织手套 |
| R F E ASIA PACIFIC LTD | 中国台湾 | 1 | $4.3K | 体育器材 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | ZHEJIANG XINHENGTAI ADVANCED MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | ZHEJIANG XINHENGTAI ADVANCED MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-19 | 体育器材 | ZHEJIANG XINHENGTAI ADVANCED MATERIAL CO LTD | 中国 | $29 |
| 2026-04-19 | 体育器材 | ZHEJIANG XINHENGTAI ADVANCED MATERIAL CO LTD | 中国 | $29 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | JIANGXI LVETEN PLASTIC CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | JIANGXI LVETEN PLASTIC CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-02-26 | 体育器材 | R F E ASIA PACIFIC LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-26 | 体育器材 | R F E ASIA PACIFIC LTD | 中国 | $864 |
| 2026-02-26 | 其他塑料制品 | R F E ASIA PACIFIC LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-12-12 | 其他塑料制品 | ZHEJIANG XINHENGTAI ADVANCED MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.3K |