Tuong Thanh Viet Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tường Thành Việt
19
进口笔数
0
出口笔数
$468.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310769927 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7JFMVV6 |
| 成立日期 | 2011-04-09 |
| 联系地址 | Phòng 10-07, Lầu 10, Golden King, 15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TƯỜNG THÀNH VIỆT |
| 企业英文名称 | TUONG THANH VIET TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 10-07, Lầu 10, Golden King, 15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02862738356 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 300590 | 医用敷料 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 610829 | 女式纺织内裤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 16 | $401.8K |
| 瑞典 | 7 | $30.3K |
| 德国 | 5 | $29.6K |
| 法国 | 4 | $4.5K |
| 中国 | 5 | $2.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Abena Asia Ltd. | 丹麦 | 14 | $259.7K | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
| 239e89a731eb2688f8142e8f375ec3e1 | 3 | $109.8K | ||
| Abena Asia Ltd. | 德国 | 6 | $86.2K | 其他护肤品、卫生用品 |
| Abena Asia Ltd. | 瑞典 | 2 | $10.5K | 医用敷料 |
| ABENA ASIA LIMITED | 中国香港 | 5 | $2.7K | 医用橡胶手套、卫生用品 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 医用敷料 | ABENA ASIA LTD | 瑞典 | $6.5K |
| 2026-04-17 | 医用敷料 | ABENA ASIA LTD | 瑞典 | $6.5K |
| 2026-03-18 | 卫生用品 | ABENA ASIA LTD | 丹麦 | $4.1K |
| 2026-03-18 | 卫生用品 | ABENA ASIA LTD | 丹麦 | $1.5K |
| 2026-03-18 | 卫生用品 | ABENA ASIA LTD | 丹麦 | $1.2K |
| 2026-03-18 | 卫生用品 | ABENA ASIA LTD | 丹麦 | $893 |
| 2026-03-18 | 卫生用品 | ABENA ASIA LTD | 丹麦 | $496 |
| 2026-03-18 | 卫生用品 | ABENA ASIA LTD | 丹麦 | $1.5K |
| 2026-03-18 | 卫生用品 | ABENA ASIA LTD | 丹麦 | $670 |
| 2026-03-18 | 女式纺织内裤 | ABENA ASIA LIMITED | 中国 | $191 |