Xento Vina Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ XENTO VINA
10
进口笔数
70
出口笔数
$84.4K
进口金额
$667.7K
出口金额
2025-06-12
最近进口
2026-04-08
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314929177 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJH7TPEF |
| 成立日期 | 2018-03-19 |
| 联系地址 | Tầng 2, Tòa nhà Green, Số 73-75 Trần Trọng Cung, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XENTO VINA |
| 企业英文名称 | XENTO VINA SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Tòa nhà Green, Số 73-75 Trần Trọng Cung, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4690 - Bán buôn tổng hợp 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84385179950 |
| 邮箱 | xentovina@xento.co.kr |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 481690 | 其他拷贝纸 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 391732 | 塑料管 |
| 853810 | 电气装置零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8 | $84.1K |
| 中国 | 2 | $265 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 70 | $667.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xento Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $84.1K | 通信设备、存储单元 |
| Yao Weiwei | 中国 | 2 | $265 | 其他拷贝纸、打字机色带 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | 44 | $277.2K | 鞋靴零件、聚合物胶粘剂 |
| TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd. | 越南 | 20 | $257.4K | 其他塑料制品、鞋靴零件 |
| TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | 6 | $133.1K | 油漆溶剂、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-12 | 通信设备 | XENTO CO LTD | 韩国 | $8.0K |
| 2024-09-05 | 通信设备 | Xento Co., Ltd. | 韩国 | $4.6K |
| 2024-09-05 | 通信设备 | XENTO CO LTD | 韩国 | $4.6K |
| 2024-05-24 | 通信设备 | XENTO CO LTD | 韩国 | $5.0K |
| 2024-05-24 | 通信设备 | XENTO CO LTD | 韩国 | $2.6K |
| 2024-05-14 | 打字机色带 | YAO WEIWEI | 中国 | $50 |
| 2024-05-14 | 其他拷贝纸 | YAO WEIWEI | 中国 | $40 |
| 2024-05-14 | 打字机色带 | YAO WEIWEI | 中国 | $4 |
| 2024-05-14 | 打字机色带 | YAO WEIWEI | 中国 | $10 |
| 2024-05-14 | 其他拷贝纸 | YAO WEIWEI | 中国 | $15 |
出口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他通信设备 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $1.1K |
| 2026-02-04 | 通信设备 | TKG TAEKWANG CAN THO CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2026-02-04 | 通信设备 | TKG TAEKWANG CAN THO CO LTD | 越南 | $357 |
| 2026-02-04 | 通信设备 | TKG TAEKWANG CAN THO CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2026-02-04 | 通信设备 | TKG TAEKWANG CAN THO CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2026-02-04 | 通信设备 | TKG TAEKWANG CAN THO CO LTD | 越南 | $535 |
| 2026-02-04 | 通信设备 | TKG TAEKWANG CAN THO CO LTD | 越南 | $535 |
| 2026-02-04 | 通信设备 | TKG TAEKWANG CAN THO CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2026-02-04 | 通信设备 | TKG TAEKWANG CAN THO CO LTD | 越南 | $357 |
| 2025-11-21 | 通信设备 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $2.5K |