B&K One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI B&K
29
进口笔数
0
出口笔数
$947.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109623884 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1HMES30 |
| 成立日期 | 2021-05-07 |
| 联系地址 | Số nhà 23, đường Galaxy 5, ô đất B-TT12, phố Tố Hữu, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI B&K |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 23, đường Galaxy 5, ô đất B-TT12, phố Tố Hữu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84968272895 |
| 邮箱 | bk0109623884@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 251512 | 切割大理石块 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 940511 | LED灯具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $947.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Capital Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 28 | $932.6K | 加强石制瓦片、花岗岩制品 |
| Fujian Quanzhou Zhongtai Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.0K | 非办公金属家具、卫生用品 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-29 | 加工大理石制品 | FUJIAN QUANZHOU ZHONGTAI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-10-29 | 加工大理石制品 | FUJIAN QUANZHOU ZHONGTAI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-10-29 | 加工大理石制品 | FUJIAN QUANZHOU ZHONGTAI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-10-29 | 加工大理石制品 | FUJIAN QUANZHOU ZHONGTAI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-10-29 | 加工大理石制品 | FUJIAN QUANZHOU ZHONGTAI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2025-06-14 | 加工大理石制品 | XIAMEN CAPITAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2025-06-14 | 加工大理石制品 | XIAMEN CAPITAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2025-06-02 | 加工大理石制品 | XIAMEN CAPITAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2025-06-02 | 加强石制瓦片 | XIAMEN CAPITAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-06-02 | 加工大理石制品 | XIAMEN CAPITAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.8K |